Thủ khoa các môn học

đăng 21:24, 3 thg 11, 2012 bởi Son Le
BẢNG VÀNG THÀNH TÍCH HỌC TẬP: Thủ khoa các môn học - chỉ tính điểm thi lần 1 đến ngày 01- 08- 2012

TT

Tên môn học

Họ tên sinh viên

Lớp

Điểm TB

1

Anh 1

Chu Thị Thu Thuỷ

DL15.05

10

2

Anh 1

Vũ Ngọc Trường

XD15.05

10

3

Anh 1

Trần Thị Thúy Quỳnh

AR15.04

10

4

Anh 2

Nguyễn Quang Trường

NH15.08

9.64

5

Anh 3

Hoàng Đức Duy

NH14.17

9.58

6

Anh 3

Vương Thuỳ Linh

QL15.01

9.58

7

Anh 4

Lê Minh Dương

TC14.37

9.65

8

Anh 5

Hoàng Đức Duy

NH14.17

9.68

9

Anh 6

Trịnh Thị Thu Hiếu

DL13.01

9.33

10

Anh 7

Lê Viết Long

KT13.01

9.18

11

Anh 8

Nguyễn Thị Giang Thanh

TC15.20

9.33

12

Anh 9

Trần Duy Tân

KT13.07

9.5

13

Anh 10

Nguyễn Minh Quang

TC13.18

9.61

14

Kinh tế học Mác-Lênin 1

Nguyễn Thị Minh Thảo

TC13.34

9.54

15

Kinh tế học Mác-Lênin 2

Nguyễn Văn Hiệp

CD13.01

9.56

16

Kinh tế học Vi mô-Vĩ mô

Nguyễn Thị Hiền

KT13.04

9.06

17

Ðịa lý kinh tế

Nguyễn Thị Hồng Vân

QL13.07

9.08

18

Kinh tế học Mác-Lênin

Huỳnh Văn Quyết

TH14.04

9.14

19

Thống kê học

Cao Thị Ninh

KT13.16

9.94

20

Thống kê học

Đỗ Thị Thu Hương

TC13.16

9.94

21

Địa lý Việt Nam

Vũ Thị Thu Thảo

DL14.01

9.1

22

Anh 11

Bùi Thị Quy

TC13.17

9.8

23

Anh 11

Bùi Thị Quy

KT13.03

9.8

24

Kinh tế Việt Nam

Bùi Thị Nga

DL13.04

8.2

25

Anh 12

Hoàng Ngọc Dương

NH14.18

10

26

Anh 12

Lã Tiến Dũng

QL14.11

10

27

Anh 12

Trần Thúy An

DL14.03

10

28

Anh 12

Nguyễn Việt Hoàng

QL14.11

10

29

Chủ nghĩa Mác-Lênin 1

Đoàn Thị Thái Hà

TC13.35

9.94

30

Đường lối Ðảng Cộng sản Việt Nam

Trịnh Quỳnh Anh

KT15.13

10

31

Tư tưởng Hồ Chí Minh

Trần Ngọc Trà My

TC15.13

10

32

Anh nghe 1

Nguyễn Thu Hương

TA16.05

9.5

33

Anh nghe 2

Tạ Hồng Kiều Mi

TA16.05

9

34

Anh nghe 3

Nguyễn Phương Thảo

TA14.02

9

35

Anh nghe 4

Đỗ Minh Hương

TA14.02

9.4

36

Anh nghe 4

Nguyễn Thị Xuân Hoà

TA14.02

9.4

37

Anh nghe 4

Phạm Thu Thủy

TA14.02

9.4

38

Anh nghe 5

Bùi Thị Trang

TA14.02

8.6

39

Anh nghe 5

Nguyễn Thị Ngọc Linh

TA14.02

8.6

40

Anh nghe 5

Nguyễn Thị Hồng Thắm

TA14.02

8.6

41

Anh nghe 5

Đỗ Minh Hương

TA14.02

8.6

42

Anh nghe 6

Nguyễn Thị ánh Vân

TA14.01

9

43

Anh nghe 6

Phan Thị Hồng Vân

TA13.01

9

44

Anh nghe 6

Đặng Thị Thương Huyền

TA13.01

9

45

Trình bày văn bản 1

Nguyễn Thị Thu Giang

TA16.05

9.5

46

Trình bày văn bản 1

Nguyễn Thị Huyền

TA16.03

9.5

47

Trình bày văn bản 1

Tạ Hồng Kiều Mi

TA16.05

9.5

48

Trình bày văn bản 2

Tạ Hồng Kiều Mi

TA16.05

9.2

49

Trình bày văn bản 2

Nguyễn Thị Thu Giang

TA16.05

9.2

50

Trình bày văn bản 3

Lâm Thị Nga

TA15.03

8.6

51

Trình bày văn bản 3

Lê Quyết Thắng

TA15.01

8.6

52

Trình bày văn bản 3

Trần Thị Yến

TA15.03

8.6

53

Trình bày văn bản 3

Nguyễn Đình Hùng

TA15.03

8.6

54

Trình bày văn bản 3

Đinh Khánh Huyền

TA15.01

8.6

55

Trình bày văn bản 4

Nguyễn Đình Hùng

TA15.03

8.5

56

Trình bày văn bản 4

Lê Quyết Thắng

TA15.01

8.5

57

Trình bày văn bản 4

Lương Quốc Chiến

TA15.01

8.5

58

Trình bày văn bản 5

Đặng Thị Thương Huyền

TA13.01

8.85

59

Trình bày văn bản 5

Nguyễn Thị Phương

TA13.01

8.85

60

Trình bày văn bản 5

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

8.85

61

Trình bày văn bản 6

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

62

Dịch Anh - Việt, Việt - Anh 1

Nguyễn Thị Thu Giang

TA16.05

8.85

63

Dịch Anh - Việt, Việt - Anh 2

Lê Thị Minh Chi

TA13.01

8.35

64

Dịch Anh - Việt, Việt - Anh 3

Nguyễn Huyền Trang

TA14.02

8.5

65

Dịch Anh - Việt, Việt - Anh 4

Lê Quyết Thắng

TA15.01

8.32

66

Dịch Anh - Việt, Việt - Anh 5

Phan Thị Hồng Vân

TA13.01

8.41

67

Dịch Anh - Việt, Việt - Anh 6

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

8.5

68

Anh đọc 1

Tạ Hồng Kiều Mi

TA16.05

9.3

69

Anh đọc 2

Đinh Quang Huy

TA16.05

9

70

Anh đọc 2

Hoàng Đức Tâm

TA15.03

9

71

Anh đọc 3

Dương Thanh Hằng

TA14.01

8.8

72

Anh đọc 4

Bùi Thị Trang

TA14.02

9

73

Anh đọc 4

Dương Thanh Hằng

TA14.01

9

74

Anh đọc 4

Phan Thị Hồng Vân

TA13.01

9

75

Anh đọc 4

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

76

Anh đọc 5

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

77

Anh đọc 5

Phan Thị Hồng Vân

TA13.01

9

78

Anh đọc 6

Nguyễn Đức Anh

TA13.01

8.6

79

Anh viết 1

Tạ Hồng Kiều Mi

TA16.05

8.68

80

Anh viết 2

Lê Quyết Thắng

TA15.01

8.5

81

Anh viết 3

Phạm Thị Kính

TA15.02

8.2

82

Anh viết 4

Lê Quyết Thắng

TA15.01

8.3

83

Anh viết 5

Phan Thị Hồng Vân

TA13.01

8.65

84

Anh viết 6

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

8.7

85

Toán cao cấp

Hoàng Kim Oanh

QL13.01

10

86

Toán cao cấp 1

Tào Thị Hằng

KT13.23

10

87

Toán cao cấp 1

Đặng Đình Tuấn

KT13.12

10

88

Toán cao cấp 1

Nguyễn Thị Thu Hiền

KT13.16

10

89

Toán cao cấp 1

Phùng Thị Thúy Nga

KT13.16

10

90

Toán cao cấp 1

Phan Đình Nhâm

TH14.04

10

91

Toán cao cấp 1

Hoàng Thị Thảo

KT13.15

10

92

Toán cao cấp 1

Hoàng Kim Oanh

KT13.07

10

93

Toán cao cấp 1

Hoàng Thị Thanh Huyền

KT13.19

10

94

Toán cao cấp 1

Phạm Thị Hồng Nhung

KT13.03

10

95

Toán cao cấp 1

Nguyễn Huyền Trang

KT13.23

10

96

Toán cao cấp 1

Phạm Thị Hồng Nhung

TC13.19

10

97

Toán cao cấp 1

Vũ Thị Tâm

TC13.42

10

98

Toán cao cấp 1

Đoàn Thu Thuỷ

TC13.10

10

99

Toán cao cấp 1

Lê Hồng Nhung

TC13.33

10

100

Toán cao cấp 1

Tào Thị Hằng

TC13.19

10

101

Toán cao cấp 1

Nguyễn Huyền Trang

TC13.09

10

102

Toán cao cấp 1

Đặng Đình Tuấn

TC13.12

10

103

Toán cao cấp 1

Nguyễn Thị Thanh Huyền

TC13.11

10

104

Toán cao cấp 2

Nguyễn Thị Minh Thảo

TC13.34

10

105

Toán cao cấp 2

Nguyễn Hải Yến

TC13.08

10

106

Toán cao cấp 2

Cao Minh Huyền

TC13.33

10

107

Toán cao cấp 2

Nguyễn Hải Yến

KT13.23

10

108

Toán cao cấp 2

Trịnh Thị Thoa

KT13.23

10

109

Toán cao cấp 2

Trần Thị Hồng Én

KT13.04

10

110

Toán cao cấp 2

Dương Tuyết Mai

TC13.33

10

111

Toán cao cấp 2

Đinh Thị Thanh Nhàn

TC13.41

10

112

Toán cao cấp 2

Nguyễn Thị Minh Lý

TC13.03

10

113

Toán cao cấp 2

Nguyễn Thị Mai

TC13.10

10

114

Toán cao cấp 2

Cù Hoài Thu

TC13.21

10

115

Toán cao cấp 2

Nguyễn Thị Tươi

KT13.14

10

116

Toán cao cấp 2

Trịnh Thị Thoa

TC13.19

10

117

Toán cao cấp 2

Hoàng Ngọc Bích

TC13.24

10

118

Toán cao cấp 2

Nguyễn Thị Mai

KT13.23

10

119

Toán cao cấp 2

Nguyễn Thị Lương

KT13.18

10

120

Toán cao cấp 2

Đặng Thị Phượng

KT13.09

10

121

Toán cao cấp 2

Lê Thị Thanh Hương

TC13.33

10

122

Toán cao cấp 3

Nguyễn Thế Long

CD13.01

8.7

123

Toán cao cấp 4

Nguyễn Thế Long

CD13.01

10

124

Toán tài chính

Nguyễn Thị Minh Trang

TC14.12

10

125

Toán tài chính

Lê Thị Hồng Nhung

KT14.28

10

126

Toán tài chính

Vương Kiều Oanh

KT14.15

10

127

Toán tài chính

Phạm Thị Thanh Nga

TC14.25

10

128

Toán tài chính

Nguyễn Hải Yến

TC14.33

10

129

Toán tài chính

Lê Tuyết Chi

KT14.21

10

130

Toán tài chính

Đậu Thị Quỳnh Hoa

TC14.27

10

131

Toán tài chính

Đinh Thị Lệ Quyên

TC14.19

10

132

Toán tài chính

Tạ Anh Vũ

TC14.01

10

133

Toán tài chính

Nguyễn Thị Tú Anh

KT14.31

10

134

Toán tài chính

Tống Bá Cường

TC14.21

10

135

Toán tài chính

Vũ Hải Yến

KT14.24

10

136

Toán tài chính

Đỗ Thị Phương

KT14.20

10

137

Toán tài chính

Thẩm Thị Hồng Nhung

KT14.13

10

138

Toán tài chính

Vũ Thị Yến

KT14.28

10

139

Toán tài chính

Phạm Thị Thuỳ Linh

KT14.18

10

140

Toán tài chính

Đào Mạnh Hùng

TC14.12

10

141

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thuỷ

KT14.20

10

142

Toán tài chính

Nguyễn Thị Vân

KT14.31

10

143

Toán tài chính

Nguyễn An Khánh

KT14.04

10

144

Toán tài chính

Trần Thị Thu Hường

KT14.01

10

145

Toán tài chính

Trương Thị Thúy Hồng

KT14.23

10

146

Toán tài chính

Phạm Thị Thu Hường

KT14.28

10

147

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thu Hiền

KT14.28

10

148

Toán tài chính

Nguyễn Thị Tâm

KT14.27

10

149

Toán tài chính

Lê Thị Thanh Lan

KT14.13

10

150

Toán tài chính

Trần Thị Hồng Loan

KT14.31

10

151

Toán tài chính

Đào Linh Chi

KT14.21

10

152

Toán tài chính

Nguyễn Hồng Nhung

KT14.12

10

153

Toán tài chính

Nguyễn Anh Dũng

TC14.12

10

154

Toán tài chính

Phạm Việt Đức

TC14.06

10

155

Toán tài chính

Tống Văn Hà

TC14.23

10

156

Toán tài chính

Đặng Thị Trang

NH14.13

10

157

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thu Hằng

NH14.07

10

158

Toán tài chính

Nguyễn Thị Linh Chi

NH14.05

10

159

Toán tài chính

Nguyễn Tuấn Anh

QL14.13

10

160

Toán tài chính

Nguyễn Minh Hằng

QL14.15

10

161

Toán tài chính

Đỗ Thành Long

QL14.12

10

162

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thu Hà

NH14.08

10

163

Toán tài chính

Ngô Thị Ngọc Linh

NH14.14

10

164

Toán tài chính

Nguyễn Trà My

NH14.08

10

165

Toán tài chính

Nguyễn Thị Nga

QL14.12

10

166

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hồng Nhung

QL14.19

10

167

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hải

QL14.15

10

168

Toán tài chính

Nguyễn Thị Sương Nhi

QL14.05

10

169

Toán tài chính

Nguyễn Văn Điện

QL14.15

10

170

Toán tài chính

Trần Văn Đông

QL14.20

10

171

Toán tài chính

Nguyễn Thúy Quỳnh

QL14.15

10

172

Toán tài chính

Lê Thị Thanh Nhàn

QL14.12

10

173

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thương

QL14.06

10

174

Toán tài chính

Nguyễn Quý Tân

QL14.05

10

175

Toán tài chính

Vũ Thị Thùy Trang

QL14.05

10

176

Toán tài chính

Nguyễn Mạnh Hoàng

NH14.13

10

177

Toán tài chính

Nguyễn Quỳnh Nga

NH14.09

10

178

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hà Giang

NH14.04

10

179

Toán tài chính

Phạm Thị Thuỳ

QL14.10

10

180

Toán tài chính

Lê Thị Ngọc Linh

NH14.14

10

181

Toán tài chính

Nguyễn Thị Tính

NH14.07

10

182

Toán tài chính

Đinh Thu Trang

NH14.04

10

183

Toán tài chính

Nguyễn Phương Thảo

NH14.07

10

184

Toán tài chính

Phạm Thu Trà

NH14.18

10

185

Toán tài chính

Nguyễn Thị Giang

QL14.05

10

186

Toán tài chính

Nguyễn Thanh Hòa

QL14.12

10

187

Toán tài chính

Trần Thị Huyền

QL14.12

10

188

Toán tài chính

Lê Thị Thu Hằng

QL14.05

10

189

Toán tài chính

Trần Nhật Lệ

QL14.13

10

190

Toán tài chính

Trần Thị Cẩm Vân

NH14.14

10

191

Toán tài chính

Vũ Anh Tuấn

NH14.08

10

192

Toán tài chính

Hoàng Ngọc Hà

NH14.07

10

193

Toán tài chính

Vũ Thị Thanh Thảo

QL14.03

10

194

Toán tài chính

Đồng Thị Vân Anh

NH14.07

10

195

Toán tài chính

Đỗ Thị Vân Anh

TC13.35

10

196

Toán tài chính

Nguyễn Đỗ Vân Anh

TC13.35

10

197

Toán tài chính

Đào Duy Thạch

QL13.07

10

198

Toán tài chính

Lục Tiểu Quỳnh

TC13.04

10

199

Toán tài chính

Phạm Thúy Hòa

TC13.12

10

200

Toán tài chính

Trịnh Ngọc Tú Anh

TC13.20

10

201

Toán tài chính

Trần Thanh Mai

TC13.20

10

202

Toán tài chính

Nguyễn Thị Minh Thảo

TC13.34

10

203

Toán tài chính

Đoàn Thị Tuyết

TC13.39

10

204

Toán tài chính

Hoàng Châu Loan

TC13.22

10

205

Toán tài chính

Đặng Thị Yến

TC13.22

10

206

Toán tài chính

Lê Thị Phương Thảo

TC13.09

10

207

Toán tài chính

Hà Thị Thanh

TC13.27

10

208

Toán tài chính

Lê Thị Như Quỳnh

KT13.18

10

209

Toán tài chính

Dương Ngọc Minh Thư

KT13.17

10

210

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hà

KT13.15

10

211

Toán tài chính

Lê Thị Hà

KT13.23

10

212

Toán tài chính

Nguyễn Thị Quỳnh Mai

TC13.36

10

213

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thuý

QL13.01

10

214

Toán tài chính

Trần Thị Tuyết Lan

TC13.23

10

215

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hiền Lương

TC13.09

10

216

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hạnh

KT13.24

10

217

Toán tài chính

Lê Thị Hiền

KT13.05

10

218

Toán tài chính

Phạm Thúy Hòa

KT13.24

10

219

Toán tài chính

Lâm Thị Vân Anh

KT13.21

10

220

Toán tài chính

Nguyễn Hải Yến

KT13.21

10

221

Toán tài chính

Phạm Thị Liễu

KT13.09

10

222

Toán tài chính

Nguyễn Trà My

KT13.04

10

223

Toán tài chính

Nguyễn Trọng Đức

TC13.19

10

224

Toán tài chính

Trương Thị Thuỳ Dương

TC13.12

10

225

Toán tài chính

Đoàn Thị Thảo

TC13.24

10

226

Toán tài chính

Trương Thị Thuỳ Dương

KT13.21

10

227

Toán tài chính

Nguyễn Thị Dung

KT13.23

10

228

Toán tài chính

Đỗ Thị Huyền

KT13.21

10

229

Toán tài chính

Vũ Thị Duyên

KT13.07

10

230

Toán tài chính

Nguyễn Thị Mai Phương

TC13.41

10

231

Toán tài chính

Kiều Thanh Thanh

TC13.34

10

232

Toán tài chính

Lại Thị Nhung

TC13.12

10

233

Toán tài chính

Nguyễn Trà My

TC13.12

10

234

Toán tài chính

Trần Thị Minh Nguyệt

KT13.17

10

235

Toán tài chính

Nguyễn Thị Tình

KT13.17

10

236

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thu

KT13.06

10

237

Toán tài chính

Nguyễn Thị Ngọc Anh

TC13.20

10

238

Toán tài chính

Đào Cẩm Hồng

TC13.19

10

239

Toán tài chính

Đoàn Thị Thái Hà

TC13.35

10

240

Toán tài chính

Lưu Thị Ngà

KT13.24

10

241

Toán tài chính

Phạm Tuyết Nhung

KT13.05

10

242

Toán tài chính

Vũ Thị Hằng

KT13.15

10

243

Toán tài chính

Nguyễn Thị Dung

TC13.34

10

244

Toán tài chính

Hoàng Ngọc Bích

TC13.24

10

245

Toán tài chính

Nguyễn Vũ Phương Anh

TC13.04

10

246

Toán tài chính

Đỗ Văn Chung

TC13.03

10

247

Toán tài chính

Nguyễn Thị Thúy Nga

TC13.24

10

248

Toán tài chính

Trần Thị Thanh Huyền

KT13.22

10

249

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hiền Lương

KT13.23

10

250

Toán tài chính

Dương Thị Hường

KT13.04

10

251

Toán tài chính

Nguyễn Thị Kim Phương

KT13.18

10

252

Toán tài chính

Trần Duy Tân

KT13.07

10

253

Toán tài chính

Nguyễn Trà My

KT13.23

10

254

Toán tài chính

Lê Thị Phương Thảo

KT13.23

10

255

Toán tài chính

Võ Thanh Quân

TC13.40

10

256

Toán tài chính

Phan Thị Thu Hường

TC13.22

10

257

Toán tài chính

Nguyễn Thị Hạnh

TC13.12

10

258

Toán tài chính

Lê Thị Hiền

TC13.12

10

259

Toán tài chính

Nguyễn Hoàng Yến Trang

TC13.33

10

260

Toán tài chính

Nguyễn Lan Phương

QL13.03

10

261

Toán tài chính

Hoàng Nguyễn Ngọc Khánh

TC13.23

10

262

Toán tài chính

Lê Diệu Linh

TC13.20

10

263

Cú pháp học

Dương Thanh Hằng

TA14.01

8.7

264

Luật kinh tế 1

Nguyễn Thị Thúy Huyền

NH14.03

9.62

265

Luật kinh tế 2

Đỗ Thị Linh

KT13.09

9.62

266

Luật kinh tế 3

Phạm Tuyết Trang

TC13.42

9.9

267

Thể chế chính trị Việt Nam

Lê Nhật Linh

DL13.07

9.21

268

Ngôn ngữ đối chiếu

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

269

Văn hoá Việt Nam

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

270

Ngữ nghĩa học

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

271

Thư tín - Thương mại

Nguyễn Huyền Trang

TA14.02

9

272

Thư tín - Thương mại

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

273

Ngôn ngữ ứng dụng

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

9

274

Anh chuyên ngành 1

Lê Văn Dũng

DD13.01

7.55

275

Anh chuyên ngành 2

Lê Văn Dũng

DD13.01

9.05

276

Lý thuyết dịch 1

Trương Thị Huyền

TA14.01

8.3

277

Ngôn ngữ đại cương

Trương Thị Huyền

TA14.01

8.3

278

Ngôn ngữ đại cương

Dương Thanh Hằng

TA14.01

8.3

279

Tiếng anh tài chính ngân hàng

Dương Thanh Hằng

TA14.01

9

280

Các dân tộc Việt Nam

Nguyễn Thị Mai Hạnh

DL13.05

10

281

Các dân tộc Việt Nam

Nguyễn Quốc Khánh

DL13.01

10

282

Cơ sở văn hoá Việt Nam

Nguyễn Thị Yến

DL14.03

9.8

283

Cơ sở văn hoá Việt Nam

Nguyễn Thị Hạnh

DL14.02

9.8

284

Cơ sở văn hoá Việt Nam

Đinh Thị Hè

DL14.03

9.8

285

Cơ sở văn hoá Việt Nam

Khổng Mỹ Linh

DL14.04

9.8

286

Cơ sở văn hoá Việt Nam

Vũ Diệu Thuý

DL14.04

9.8

287

Cơ sở văn hoá Việt Nam

Trần Thị Oanh

DL14.03

9.8

288

Du lịch 1

Hoàng Thị Vân

DL13.05

8.36

289

Kinh doanh khách sạn

Trần Thúy An

DL14.03

9.83

290

Kinh doanh nhà hàng

Lê Phương Dung

DL13.07

9.63

291

Kinh tế du lịch 2

Lã Thị Thuỷ

DL13.03

9.72

292

Lịch sử Việt Nam

Cù Thị Hoa

DL14.05

9.9

293

Lịch sử Việt Nam

Đỗ Thị Hảo

DL14.04

9.9

294

Lịch sử Việt Nam

Lê Thị Tuyết Hoa

DL14.06

9.9

295

Lịch sử Việt Nam

Trần Văn Tỉnh

DL14.05

9.9

296

Nghiệp vụ hướng dẫn viên du lịch

Đào Hải Yến

DL13.07

8.86

297

Quản lý kinh doanh lữ hành

Nguyễn Thị Anh Đào

DL14.02

9.9

298

Tâm lý kinh doanh du lịch

Lê Thị Chung

DL13.06

10

299

Tâm lý kinh doanh du lịch

Trần Thị Kim Dung

DL13.07

10

300

Tâm lý kinh doanh du lịch

Giáp Thị Oanh

DL13.03

10

301

Tâm lý kinh doanh du lịch

Phạm Thị Quyên

DL13.07

10

302

Tâm lý kinh doanh du lịch

Nguyễn Thị Như Quỳnh

DL13.06

10

303

Tâm lý kinh doanh du lịch

Đào Hải Yến

DL13.07

10

304

Tâm lý kinh doanh du lịch

Lê Nhật Linh

DL13.07

10

305

Tâm lý kinh doanh du lịch

Trần Huyền Trang

DL13.02

10

306

Tâm lý kinh doanh du lịch

Lê Thị Thuý

DL13.07

10

307

Tâm lý kinh doanh du lịch

Vũ Thị Linh

DL13.05

10

308

Tâm lý kinh doanh du lịch

Trần Thị Mỹ Hoà

DL13.03

10

309

Văn học Việt Nam

Phạm Văn Thao

DL13.01

9.8

310

Văn học Việt Nam

Nguyễn Thanh Tuân

DL13.07

9.8

311

Văn học Việt Nam

Nguyễn Thị Liên

DL13.06

9.8

312

Văn học Việt Nam

Nguyễn Thị Tuyết Mai

DL13.06

9.8

313

Tổng quan du lịch

Vũ Thị Thu Thảo

DL14.01

9.9

314

Tổng quan du lịch

Chu Thị Ngọc Ánh

DL14.01

9.9

315

Kinh doanh du lịch

Nguyễn Thị Quyên

DL14.02

9.7

316

Cơ học cơ sở

Lê Trọng Tú

XD13.01

9

317

Cơ học cơ sở

Bùi Anh Đức

XD13.01

9

318

Cơ học cơ sở

Đào Hữu Chí

XD13.01

9

319

Cơ học cơ sở

Nguyễn Trường Kiên

XD13.01

9

320

Cơ học cơ sở

Trần Đức Duy

XD14.01

9

321

Sức bền vật liệu

Trần Xuân Hoan

CD15.01

10

322

Cơ học kết cấu

Lê Trọng Tú

XD13.01

8.1

323

Cơ học kết cấu 1

Trần Viết Đức

XD14.01

9

324

Cơ học kết cấu 2

Trần Viết Đức

XD14.01

7.8

325

Cơ học kết cấu 2

Nguyễn Viết Hùng

XD14.02

7.8

326

Cơ học đất

Bùi Văn Vinh

XD14.02

7.4

327

Cơ học đất

Triệu Văn Nhường

XD14.03

7.4

328

Cơ học đất

Vũ Trọng Khuê

XD14.03

7.4

329

Kết cấu 1

Trịnh Xuân Tùng

XD13.01

7

330

Kết cấu 2

Trịnh Xuân Tùng

XD13.01

6.75

331

Trắc địa công trình

Trương Công Hưng

XD13.01

8

332

Động lực học

Bùi Anh Đức

XD13.01

8.7

333

Động lực học công trình 1

Vũ Đức Quang

XD14.01

6

334

Động lực học công trình 1

Nguyễn Văn Thành

XD14.01

6

335

Vật lý môi trường xây dựng

Nguyễn Trường Kiên

XD13.01

9.7

336

Kết cấu bê tông - thép

Bùi Anh Đức

XD13.01

7.7

337

Kết cấu gỗ gạch - đá

Bùi Anh Đức

XD13.01

7.05

338

Kết cấu thép

Bùi Anh Đức

XD13.01

7.05

339

Kết cấu thép 1

Phan Ngọc Hải

XD14.01

6.6

340

Kết cấu thép 1

Nguyễn Văn Thành

XD14.01

6.6

341

Kết cấu thép 2

Đồng Mạnh Thường

XD14.01

7.6

342

Quản lý và quy hoạch kiến trúc

Nguyễn Trường Kiên

XD13.01

7.6

343

Quản lý và quy hoạch kiến trúc

Dương Văn Lĩnh

XD13.01

7.6

344

Quản lý và quy hoạch kiến trúc

Lê Đình Khánh

XD13.01

7.6

345

Máy xây dựng

Nguyễn Văn Chiến

XD15.04

9

346

Máy xây dựng

Trương Văn Vịnh

XD15.05

9

347

Máy xây dựng

Hoàng Anh Dũng

XD15.02

9

348

Máy xây dựng

Ngụyễn Văn Chiến

XD15.02

9

349

Máy xây dựng

Nguyễn Minh Chiến

XD15.04

9

350

Máy xây dựng

Nguyễn Hồng Quân

XD15.04

9

351

Vật liệu xây dựng

Nguyễn Minh Thưởng

XD15.02

7.2

352

Nền móng

Nguyễn Trường Kiên

XD13.01

8.7

353

Nền móng 1

Trần Viết Đức

XD14.01

10

354

Nền móng 1

Trịnh Văn Cần

XD14.03

10

355

Nền móng 1

Vũ Đức Quang

XD14.01

10

356

Sức bền vật liệu 2

Nguyễn Viết Hùng

XD14.02

7

357

Công nghệ xây dựng

Đồng Mạnh Thường

XD14.01

7.6

358

Công nghệ xây dựng

Tạ Tú Tài

XD14.03

7.6

359

Thí nghiệm công trình

Hoàng Mạnh Cường

XD14.01

7.2

360

Thí nghiệm công trình

Dương Tất Dũng

XD14.03

7.2

361

Cơ sở kiến trúc 1

Vũ Tuấn Lâm

AR14.11

10

362

Hình học họa hình

Vũ Văn Phước

AR13.03

9.05

363

Mỹ thuật

Lại Hồng Nhung

AR13.03

7.73

364

Mỹ thuật 1

Phạm Quốc Thắng

AR14.12

8.45

365

Mỹ thuật 2

Nguyễn Thị Sim

AR13.03

8.15

366

Cấu tạo kiến trúc

Lê Thị Ly

AR14.05

9.85

367

Cấu tạo kiến trúc 1

Nguyễn Hoàng Trang

AR15.05

8.3

368

Cấu tạo kiến trúc 2

Dương Kim Cương

AR13.01

9.3

369

Cấu tạo kiến trúc 2

Lại Hồng Nhung

AR13.03

9.3

370

Lý thuyết kiến trúc

Phạm Thị Thuỷ

AR14.12

8

371

Lý thuyết kiến trúc

Trần Thị Ngân

AR14.08

8

372

Lý thuyết kiến trúc

Nguyễn Trọng Hà

AR13.01

8

373

Lý thuyết kiến trúc

Bùi Ngọc Linh

AR13.03

8

374

Lý thuyết kiến trúc 2

Lưu Thị Quỳnh Anh

AR14.02

8.4

375

Lý thuyết kiến trúc 2

Phạm Thị The

AR13.03

8.4

376

Lý thuyết kiến trúc 2

Đinh Thị Thương

AR14.02

8.4

377

Vật lý kiến trúc

Nguyễn Hữu Quang Duy

AR13.01

10

378

Vật lý kiến trúc

Nguyễn Thị Sim

AR13.03

10

379

Lịch sử kiến trúc

Đỗ Quang Thành

AR13.01

9.91

380

Mỹ học

Nguyễn Thị Hoài

AR13.01

9.4

381

Mỹ học

Nguyễn Đình Nguyên

AR13.01

9.4

382

Cấp thoát nước

Vũ Nhật Hồng

AR14.12

9.6

383

Tin 1

Phạm Quốc Việt

QL14.07

10

384

Tin 1

Hà Huy Hoàng

TC13.25

10

385

Cơ sở kiến trúc 2

Nguyễn Hữu Quang Duy

AR13.01

9.4

386

Cơ học công trình

Dương Minh Đức

AR13.03

10

387

Cơ học công trình

Vũ Văn Dịnh

AR15.02

10

388

Cơ học công trình

Hoàng Trung Đức

AR15.01

10

389

Cơ học công trình

An Thị Thu Nhi

AR15.05

10

390

Cơ học công trình

Dương Trọng Nghĩa

AR15.05

10

391

Cơ học công trình

Trần Thị Ngọc

AR15.03

10

392

Kết cấu công trình

Bì Thị Hương

AR14.02

9.2

393

Đồ án K1

Nguyễn Chí Công

AR16.03

9.7

394

Đồ án K2

Trần Phương Thảo

AR16.12

9.3

395

Đồ án K3

Lê Thị Trà My

AR14.08

9

396

Đồ án K3

Mai Trâm Anh

AR15.12

9

397

Đồ án K3

Cao Thu Trang

AR13.03

9

398

Đồ án K3

Nguyễn Trọng Nhân

AR14.03

9

399

Đồ án K3

Nguyễn Hoài Thương

AR15.03

9

400

Đồ án K4

Lê Hải Quân

AR13.03

9

401

Đồ án K4

Bùi Ngọc Được

AR13.01

9

402

Đồ án K4

Nguyễn Duy Anh

AR13.01

9

403

Đồ án K4

Nguyễn Thị Quỳnh Trang

AR14.07

9

404

Đồ án K4

Mai Thị Phương

AR14.06

9

405

Đồ án K4

Nguyễn Hoàng

AR14.03

9

406

Đồ án K4

Đặng Huy Hoàng

AR14.02

9

407

Đồ án K4

Nguyễn Thị Hồng Lựu

AR14.06

9

408

Đồ án K5

Trần Văn Phong

AR14.11

9.6

409

Đồ án K6

Nguyễn Bách Tùng

AR14.07

8.8

410

Đồ án K6

Lê Thị Thu Huyền

AR14.11

8.8

411

Tin 2

Đặng Khánh Linh

KT13.11

9.6

412

Tin 2

Lê Thị Thanh Loan

KT16.06

9.6

413

Đồ án K7

Nguyễn Tuấn Anh

AR14.12

9.1

414

Tin 2.1

Nguyễn Ngọc Sơn

AR16.10

9

415

Tin 2.1

Nguyễn Thị Lệ Thủy

AR16.06

9

416

Tin 2.1

Hoàng Thị Vân

AR16.08

9

417

Đồ án K8

Dương Minh Đức

AR13.03

9

418

Đồ án K8

Phạm Thị The

AR13.03

9

419

Đồ án K8

Nguyễn Trọng Hà

AR13.01

9

420

Đồ án K8

Lại Hồng Nhung

AR13.03

9

421

Đồ án K9

Lê Hải Quân

AR13.03

9.6

422

Đồ án K9

Nguyễn Hữu Quang Duy

AR13.01

9.6

423

Đồ án K9

Lại Hồng Nhung

AR13.03

9.6

424

Đồ án K9

Bùi Ngọc Được

AR13.01

9.6

425

Kỹ thuật xây dựng công trình

Nguyễn Thị Hồng Lựu

AR14.06

9.3

426

Tin học chuyên ngành 1

Phạm Nam Giang

AR15.02

10

427

Tin học chuyên ngành 1

Thiều Thị Thu Hà

AR15.11

10

428

Tin học chuyên ngành 1

Vũ Văn Dịnh

AR15.02

10

429

Tin học chuyên ngành 1

Nguyễn Ngọc Hùng

AR15.12

10

430

Tin học chuyên ngành 1

Trần Anh Tùng

AR15.12

10

431

Tin học chuyên ngành 1

Nguyễn Hồng Điệp

AR15.12

10

432

Tin học chuyên ngành 1

Nguyễn Như Ngọc

AR15.02

10

433

Tin học chuyên ngành 1

Trương Thị Thùy Linh

AR15.03

10

434

Tin học chuyên ngành 1

Nguyễn Huyền Trang

AR15.03

10

435

Tin học chuyên ngành 1

Phùng Như Quỳnh

AR15.03

10

436

Tin học chuyên ngành 1

Nguyễn Thành Trung

AR15.03

10

437

Tin học chuyên ngành 2

Nguyễn Thành Trung

AR15.03

10

438

Tin học chuyên ngành 2

Đỗ Ngọc Chiến

AR14.11

10

439

Tin học chuyên ngành 2

Phạm Tiến Đạt

AR14.13

10

440

Tin học chuyên ngành 2

Phạm Đình Công

AR14.10

10

441

Tin học chuyên ngành 2

Đoàn Hoàng Bách

AR14.13

10

442

Tin học chuyên ngành 2

Đặng Văn Toản

AR14.03

10

443

Tin học chuyên ngành 2

Lê Hải Việt Hoàng

AR14.10

10

444

Tin học chuyên ngành 2

Nguyễn Trọng Nhân

AR14.03

10

445

Tin học chuyên ngành 2

Nguyễn Thị Thu Hà

AR14.13

10

446

Tin học chuyên ngành 2

Vương Hải Quân

AR14.11

10

447

Tin học chuyên ngành 2

Lê Văn Nam

AR14.02

10

448

Lý thuyết quy hoạch

Lưu Thị Quỳnh Anh

AR14.02

9

449

Lý thuyết quy hoạch

Đinh Quang Quý

AR14.02

9

450

Thiết kế nhanh 1

Nguyễn Ngọc Thủy

AR15.08

9

451

Thiết kế nhanh 1

Dương Thiên Tường

AR15.13

9

452

Thiết kế nhanh 1

Nguyễn Thị Sim

AR13.03

9

453

Thiết kế nhanh 1

Nguyễn Duy Anh

AR13.01

9

454

Thiết kế nhanh 1

Phan Anh Đức

AR13.03

9

455

Thiết kế nhanh 2

Trần Văn Phong

AR14.11

9

456

Thiết kế nhanh 2

Phạm Anh Tuấn

AR14.10

9

457

Thiết kế nhanh 2

Bùi Ngọc Được

AR13.01

9

458

Thiết kế nhanh 2

Nguyễn Trọng Nhân

AR14.03

9

459

Tin 3

Nguyễn Thị Mỹ Vân

TC15.24

9.45

460

Thiết kế nhanh 3

Nguyễn Việt Tiệp

AR13.03

7.6

461

Thiết kế nhanh 3

Cao Thu Trang

AR13.03

7.6

462

Thiết kế nhanh 3

Lê Việt Anh

AR13.01

7.6

463

Thiết kế nhanh 3

Nguyễn Thị Hoài

AR13.01

7.6

464

Thiết kế nhanh 3

Phan Anh Đức

AR13.03

7.6

465

Tin 3.1

Lê Huy Thắng

DD15.01

8.1

466

Thiết kế nhanh 4

Dương Kim Cương

AR13.01

8.5

467

Trang thiết bị công trình

Dương Kim Cương

AR13.01

9.3

468

Trang thiết bị công trình

Lại Hồng Nhung

AR13.03

9.3

469

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

Phạm Thị The

AR13.03

9

470

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững

Lại Hồng Nhung

AR13.03

9

471

Hạ tầng đô thị

Vũ Đình Thực

AR14.12

8.7

472

Hạ tầng đô thị

Nguyễn Khánh Duy

AR14.04

8.7

473

Nội thất

Nguyễn Thị Hoài

AR13.01

8

474

Nội thất

Dương Kim Cương

AR13.01

8

475

Mỹ học kiến trúc

Mai Thị Phương

AR14.06

9

476

Ngoại thất

Nguyễn Hữu Quang Duy

AR13.01

7.9

477

Ngoại thất

Dương Kim Cương

AR13.01

7.9

478

Cấu tạo kiến trúc nhà công nghiệp và kết cấu mới

Trần Văn Nghiệp

AR14.11

9

479

Cấu tạo kiến trúc nhà công nghiệp và kết cấu mới

Nguyễn Việt Thụy

AR14.04

9

480

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Lều Trung Đức

AR16.04

8

481

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Trần Thị Hải

AR16.04

8

482

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Lê Đức Anh

AR16.06

8

483

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Tô Mạnh Toàn

AR16.07

8

484

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Đoàn Thu Trang

AR16.11

8

485

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Lê Thị Thắm`

AR16.07

8

486

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Lê Thị Hoài Thu

AR16.06

8

487

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Thị Bích Ngọc

AR16.11

8

488

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Thị Thu Hà

AR16.07

8

489

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Thị Hiền

AR16.12

8

490

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Quang Hải

AR16.12

8

491

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Lê Thị Tuyến

AR16.12

8

492

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Anh Tuấn

AR16.07

8

493

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Thế Vinh

AR16.03

8

494

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Trần Thị Tuyết

AR16.04

8

495

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Lê Thị Thu

AR16.03

8

496

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Đức Tùng

AR16.10

8

497

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Tuấn Anh

AR16.04

8

498

Lý thuyết sáng tác kiến trúc

Nguyễn Minh Đức

AR16.04

8

499

Tin 4

Phạm Đức Tuyến

TC13.12

9.62

500

Môi trường xây dựng

Vũ Văn Phước

AR13.03

9

501

Tin 4.1

Phạm Duy Tùng

AR13.03

8.38

502

Công nghệ xây dựng mới

Dương Minh Đức

AR13.03

7.4

503

Công nghệ xây dựng mới

Lê Hải Quân

AR13.03

7.4

504

Công nghệ xây dựng mới

Nguyễn Minh Hiến

AR13.01

7.4

505

Công nghệ xây dựng mới

Lê Việt Anh

AR13.01

7.4

506

Công nghệ xây dựng mới

Phạm Duy Tùng

AR13.03

7.4

507

Công nghệ xây dựng mới

Trần Đức Quân

AR13.01

7.4

508

Công nghệ xây dựng mới

Bùi Ngọc Được

AR13.01

7.4

509

Công nghệ xây dựng mới

Chu Thị Lan Phương

AR13.01

7.4

510

Công nghệ xây dựng mới

Nguyễn Thị Hoài

AR13.01

7.4

511

Công nghệ xây dựng mới

Đào Quang Huy

AR13.03

7.4

512

Công nghệ xây dựng mới

Mai Quốc Khánh

AR13.01

7.4

513

Thiết kế cây xanh

Lại Hồng Nhung

AR13.03

8.7

514

Vật liệu xây dựng mới

Bùi Ngọc Được

AR13.01

8.6

515

Kiến trúc xanh, kiến trúc bền vững

Nguyễn Hữu Thành

AR13.03

8

516

Kiến trúc xanh, kiến trúc bền vững

Nguyễn Văn Thuận

AR13.03

8

517

Kiến trúc xanh, kiến trúc bền vững

Đoàn Minh Thành

AR13.03

8

518

Kiến trúc xanh, kiến trúc bền vững

Nguyễn Hữu Quang Duy

AR13.01

8

519

Kiến trúc xanh, kiến trúc bền vững

Dương Kim Cương

AR13.01

8

520

Kinh tế xây dựng và kinh tế đô thị

Phạm Thị The

AR13.03

8.7

521

Thiết kế nội ngoại thất

Cao Thu Trang

AR13.03

8.5

522

Lý thuyết thiết kế nhà ở

Trần Thị Hải

AR16.04

8.6

523

Lý thuyết thiết kế nhà ở

Nguyễn Thế Lai

AR16.02

8.6

524

Lý thuyết thiết kế nhà ở

Nguyễn Thị Hiền

AR16.12

8.6

525

Lý thuyết thiết kế nhà ở

Nguyễn Quang Hải

AR16.12

8.6

526

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Lê Đức Anh

AR15.12

8.8

527

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Nguyễn Thành Đạt

AR15.12

8.8

528

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Nguyễn Linh Hoạt

AR15.12

8.8

529

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Phạm Văn Trung

AR15.07

8.8

530

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Nguyễn Văn Bình

AR15.12

8.8

531

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Nguyễn Ngọc Hùng

AR15.12

8.8

532

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Nguyễn Đức Quân

AR15.12

8.8

533

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Lê Trung Hiếu

AR15.12

8.8

534

Lý thuyết thiết kế nhà công cộng

Nguyễn Tuấn Sơn

AR15.12

8.8

535

Lịch sử kiến trúc việt nam và bảo tồn

Nguyễn Thị Sim

AR13.03

9

536

Kiến trúc nông thôn

Lê Việt Anh

AR13.01

8.3

537

Luật xây dựng

Đoàn Minh Thành

AR13.03

9.4

538

Điện công trình

Nguyễn Văn Chung

AR14.13

8.6

539

Điện công trình

Nguyễn Thị Lan

AR14.05

8.6

540

Điện công trình

Trần Xuân Hòa

AR14.05

8.6

541

Lập trình cấu trúc Pascal

Nguyễn Văn Quyết

TH13.05

8.97

542

Ðồ hoạ máy tính

Trịnh Thanh Sơn

TH14.06

9.8

543

ASP

Đặng Ngọc Nam

TH13.04

9.4

544

Toán rời rạc 1

Nguyễn Phúc Khánh

TH15.04

9.3

545

Toán rời rạc 2

Nguyễn Kim Mạnh

TH15.01

9.3

546

Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

Đào Duy Tuấn

TH13.01

9.79

547

Unix

Trần Quang Linh

TH13.05

9.11

548

Mạng máy tính

Phạm Văn Quang

TH14.02

8.8

549

Mạng máy tính

Nguyễn Văn Thế

TH14.02

8.8

550

Phân tích và thiết kế hệ thống

Nguyễn Tiến Đạt

TH13.05

9.3

551

Cơ sở dữ liệu quan hệ

Đỗ Thị Thanh

TH13.05

9.31

552

Trí tuệ nhân tạo

Nguyễn Thế Công

TH13.01

9.62

553

Assembler

Nguyễn Công Huy

TH13.04

9.17

554

Kiến trúc máy tính và hệ điều hành

Nguyễn Thế Công

TH13.01

8.18

555

Cơ sở dữ liệu OO

Nguyễn Tiến Đạt

TH13.05

9.2

556

Chuẩn XML

Đỗ Thị Thanh

TH13.05

9.31

557

Kỹ thuật thiết kế Web

Phan Đình Nhâm

TH14.04

9.4

558

Kỹ thuật thiết kế Web

Nguyễn Anh Tuấn

TH14.04

9.4

559

Lập trình Visual Basic

Trần Duy Hậu

TH13.02

9.18

560

Lập trình Visual Basic 1

Phan Văn Tuấn

CD16.01

8.7

561

Java Script (Cơ sở + Nâng cao)

Trần Văn Huân

TH13.01

8.21

562

Java cơ sở

Nguyễn Hữu Hùng

TH14.01

9.34

563

Java cơ sở

Trịnh Thanh Sơn

TH14.06

9.34

564

Lập trình OOP

Bùi Văn Lực

TH13.01

9

565

Access cơ sở và nâng cao

Nguyễn Phúc Khánh

TH15.04

9.26

566

Kỹ nghệ phần mềm

Phan Đình Nhâm

TH14.04

9.5

567

Kỹ nghệ phần mềm

Nguyễn Anh Tuấn

TH14.04

9.5

568

Kỹ nghệ phần mềm

Nguyễn Văn Quý

TH14.04

9.5

569

Quản trị mạng

Mai Văn Quang

TH14.02

9.5

570

Quản trị cơ sở dữ liệu

Trần Duy Hậu

TH13.02

9.4

571

Kỹ thuật lắp ráp cài đặt

Trần Bình An

QL15.08

9.77

572

Lập trình C++

Hoàng Minh Tùng

TH14.02

8.97

573

Lập trình hợp ngữ

Lê Nam Thanh

TH14.02

9.1

574

Mạng nâng cao

Đỗ Xuân Việt

TH13.05

8.2

575

Lập trình trực quan

Đặng Đình Hậu

TH14.01

8.4

576

Kế toán Thương mại

Hoàng Văn Đức

KT13.20

9.75

577

Kế toán sản xuất

Bùi Thị Hà

KT14.25

9.75

578

Kế toán máy

Nguyễn Tiến Đạt

TH13.05

9.88

579

Kế toán máy

Bùi Thị Thuỳ Linh

TH13.05

9.88

580

Kế toán doanh nghiệp

Đặng Quế Anh

KT13.11

9.68

581

Kế toán doanh nghiệp

Phan Thị Lệ Giang

KT13.11

9.68

582

Kế toán doanh nghiệp

Phan Thị Lệ Giang

TC13.12

9.68

583

Kế toán ngân hàng

Nguyễn Thị Nha Trang

TC13.28

10

584

Kế toán ngân hàng

Nông Minh Trang

TC13.35

10

585

Kế toán quản trị doanh nghiệp

Đoàn Thị Nhàn

KT13.21

10

586

Kế toán công

Nguyễn Thị Phương Thuỳ

KT14.25

9.68

587

Lý thuyết Kế toán

Đoàn Thị Thảo

TC13.24

9.82

588

Kiểm toán

Nguyễn Trà My

KT13.04

9.95

589

Kiểm toán

Nguyễn Trà My

TC13.12

9.95

590

Phân tích tài chính doanh nghiệp

Lã Thị Lệ

QL13.06

9.71

591

Kế toán thương mại - Dịch vụ

Tạ Thị Cẩm Vân

KT14.02

9.49

592

Kế toán thuế

Bùi Thị Hà

KT14.25

9.45

593

Kế toán thuế

Tạ Thị Cẩm Vân

KT14.02

9.45

594

Tài chính doanh nghiệp

Nguyễn Thị Thu Hiền

KT14.28

9.95

595

Thuế

Nguyễn Thị Thu Thuỷ

TC14.25

9.79

596

Bảo hiểm

Nguyễn Thị Thu Hiền

KT14.28

9.82

597

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Nguyễn Thị Thu Hà

NH14.08

10

598

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Nguyễn Thị Ngọc

KT14.20

10

599

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Nguyễn Mạnh Hoàng

NH14.13

10

600

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Hoàng Thị Diễm Quỳnh

NH14.16

10

601

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Khổng Thị Tuyết Nhung

NH14.01

10

602

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Trần Thị Mai

KT14.20

10

603

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Nguyễn Thị Hà

KT14.23

10

604

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Lưu Thị Huyền

QL14.09

10

605

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Bùi Thị Lý

KT14.18

10

606

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Nguyễn Thị Thủy

KT14.29

10

607

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Trương Thị Thúy Hồng

KT14.23

10

608

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Mai Trung Đức

NH14.01

10

609

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Nguyễn Thị Thu Trang

KT14.15

10

610

Tiền tệ quốc tế và Thanh toán quốc tế

Trần Thị Hồng Loan

KT14.31

10

611

Tiền tệ và Tài chính

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

TC13.14

10

612

Tiền tệ và Tài chính

Trần ánh Diệp

TC13.13

10

613

Tiền tệ và Tài chính

Vũ Thị Hợp

TC14.05

10

614

Tài chính công

Ngô Thị Hoài Thanh

TC13.26

10

615

Thị trường chứng khoán

Nguyễn Thị Huyền

KT14.04

9.71

616

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại

Phan Thị Thúy Nga

NH14.08

9.82

617

Nghiệp vụ ngân hàng trung ương

Vũ Tuấn Anh

NH14.14

9.84

618

Tài chính Quốc tế

Bùi Thị Hồng Nhung

NH14.03

9.52

619

Định giá tài sản

Nguyễn Thị Bích Ngọc

TC13.21

9.72

620

Phân tích tài chính dự án

Phạm Thuỳ Ngân

TC14.09

9.63

621

Nguồn vốn ngân hàng TM

Trương Thị Xuân

NH14.15

9.8

622

Kho bạc Nhà nước

Đoàn Thị Thu Trang

TC14.34

9.59

623

Quản lý rủi ro Ngân hàng thương mại

Đặng Thị Trang

NH14.13

9.69

624

Ngoại thương

Trần Thị Mai Anh

TM13.03

8.86

625

Marketing

Đặng Thị Hoa

QL14.16

9.08

626

Lý thuyết vế chính sách thương mại Quốc tế

Nguyễn Hải Châu

TM13.03

9.24

627

Marketing thương mại quốc tế

Lê Thu Hương

TM14.02

9.6

628

Marketing căn bản

Lê Thị Phương

TA14.02

9.32

629

Thương phẩm học

Bùi Thị Bích

TM13.01

8.53

630

Thương mại

Nguyễn Thị Ngọc Ánh

TM14.08

9.31

631

Tổ chức Kỹ thuật thương mại

Trần Thị Mai Anh

TM13.03

8.88

632

Thương mại điện tử

Nguyễn Thị Quyên

DL14.03

9.6

633

Marketing du lịch

Lương Thị Hồng Thơm

DL14.03

9.17

634

Thị trường thế giới

Nguyễn Thị Lệ Yến

TM13.03

9.7

635

Thị trường thế giới

Trần Lương Thượng

TM13.03

9.7

636

Thị trường thế giới

Triệu Thị Thanh Hà

TM13.03

9.7

637

Xúc tiến thương mại

Nguyễn Hải Châu

TM13.03

9.45

638

Quản lý kênh phân phối

Thân Thị Hồng Oanh

TM13.01

9.49

639

Văn hoá doanh nghiệp

Lại Thị Hà Ngân

QL14.20

9

640

Tâm lý kinh doanh

Nguyễn Thị Hiếu

TM13.03

9.65

641

Nghiệp vụ xuất nhập khẩu

Bạch Phương Nhung

TM14.02

9

642

Khoa học quản lý

Vũ Thị Hoài Thương

TM13.01

9.15

643

Tổ chức bộ máy quản lý

Nguyễn Thị Thái

TM14.07

9.08

644

Quản lý nhân lực

Nguyễn Việt Phiến

QL14.18

9.07

645

Chiến lược kinh doanh

Nguyễn Hải Châu

TM13.03

9.92

646

Quản lý dự án

Nghiêm Tùng Sơn

TC14.12

9.41

647

Quản lý chất lượng

Lê Thu Hồng

QL13.07

10

648

Quản lý sản xuất và tác nghiệp

Nguyễn Văn An

QL13.01

8.94

649

Kỹ năng giao tiếp - Ðàm phán

Nguyễn Thị Kiều Loan

KT16.20

9.72

650

Khởi sự doanh nghiệp

Võ Thị Thuỳ Dương

QL13.01

8.88

651

Kế hoạch hoá hoạt động kinh doanh

Tạ Văn Hiếu

QL13.04

9.51

652

Nghề giám đốc

Vũ Văn Mùi

QL13.02

9.92

653

Quản lý công nghệ

Doãn Thị Hải Anh

QL13.08

9.7

654

Quản lý rủi ro

Trần Thị Mai Anh

TM13.03

9.6

655

Vẽ kỹ thuật

Nguyễn Quốc Sang

DD13.01

8.6

656

Vật lý

Lê Đình Khánh

XD13.01

9.76

657

Vật lý 1

Hoàng Khánh Hiền

DD16.02

9.4

658

Vật lý 2

Hoàng Khánh Hiền

DD16.02

9.34

659

Vẽ kỹ thuật và Auto CAD

Nguyễn Đức Hùng

KT15.19

6.7

660

Cơ học kỹ thuật 1

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

8.3

661

Toán chuyên đề

Nguyễn Thế Long

CD13.01

9.85

662

Lý thuyết mạch điện 1

Nguyễn Văn Nam

DD13.01

7.85

663

Kỹ thuật điện

Nguyễn Hoàng Đức

XD14.02

8.4

664

Lý thuyết trường điện từ

Nguyễn Trần Minh Sơn

DD15.01

7.3

665

Kỹ thuật thuỷ khí

Nguyễn Đăng Toàn

CD15.01

6.6

666

Máy điện

Nguyễn Trần Minh Sơn

DD15.01

9.55

667

Lý thuyết điều khiển tự động

Vũ Văn Cường

DD14.02

8.1

668

Điện tử

Phạm Tuấn Vũ

CD14.01

8.7

669

Điện tử

Phạm Văn Hội

CD14.01

8.7

670

Đo lường và kỹ thuật đo

Vũ Văn Cường

DD14.02

8.7

671

Lý thuyết mạch điện 2

Phạm Văn Dũng

DD15.01

7.8

672

Dung sai và đo lường cơ khí

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

9.4

673

Nguyên lý máy

Lý Duy Thanh

CD15.01

7.8

674

Cơ khí đại cương

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

8

675

Cơ khí đại cương

Nguyễn Văn Long

CD13.01

8

676

Cơ khí đại cương

Nguyễn Tiến Cường

CD15.01

8

677

Thực tập cơ khí

Nguyễn Trọng Toàn

DD14.01

8.5

678

Khí cụ điện

Phạm Văn Dũng

DD15.01

9.4

679

Kỹ thuật điện tử và kỹ thuật số

Nguyễn Trung Đức

CD13.01

8.67

680

Công nghệ chế tạo máy 1

Nguyễn Thế Long

CD13.01

7.6

681

Công nghệ chế tạo máy 1

Nguyễn Văn Cảnh

CD13.01

7.6

682

Công nghệ chế tạo máy 1

Cung Phát Triển

CD13.01

7.6

683

Nguyên lý và dụng cụ cắt

Lê Đăng Thành

CD14.01

8

684

Nguyên lý và dụng cụ cắt

Nguyễn Văn Trọng

CD13.01

8

685

Vật liệu học

Lê Viết Tâm

CD15.01

8.8

686

Vật liệu điện và an toàn điện

Đào Đình Tấn

DD14.02

6.7

687

Kỹ thuật vi xử lý

Lê Kế Đức

DD13.01

9

688

Hệ thống thông tin công nghiệp

Lê Đình Chung

DD13.01

8.3

689

Công nghệ chế tạo máy 2

Phạm Văn Hội

CD14.01

8

690

Công nghệ chế tạo máy 2

Nguyễn Trung Đức

CD13.01

8

691

Công nghệ chế tạo máy 2

Nguyễn Hoàng Anh

CD13.01

8

692

Cung cấp điện

Nguyễn Quốc Sang

DD13.01

7.3

693

Truyền động thủy lực và khí nén

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

8.2

694

Điện tử công suất

Đào Đình Tấn

DD14.02

8.7

695

Thực tập điện tử

Vũ Tuấn Hưng

DD14.02

8

696

Thực tập điện tử

Nguyễn Quang Sáng

DD14.02

8

697

Thực tập điện tử

Phạm Văn Phố

DD14.02

8

698

Thực tập điện tử

Nguyễn Giang Nam

DD14.01

8

699

Thực tập điện tử

Nguyễn Trọng Toàn

DD14.01

8

700

Thực tập điện tử

Đoàn Mạnh Huấn

DD14.01

8

701

Thực tập điện tử

Hứa Mạnh Trung

DD14.01

8

702

Thực tập điện tử

Trần Văn Hiếu

DD14.02

8

703

Thực tập điện tử

Vũ Văn Cường

DD14.02

8

704

Thực tập điện tử

Trần Văn Dưỡng

DD14.01

8

705

Thực tập điện tử

Đỗ Văn Luận

DD14.02

8

706

Thực tập điện tử

Vũ Thành Long

DD14.02

8

707

Thực tập điện tử

Lê Kế Đức

DD13.01

8

708

Thực tập điện tử

Trần Phương Hải

DD13.01

8

709

Thực tập điện tử

Nguyễn Mạnh Cường

DD13.01

8

710

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Đạt

DD13.01

8

711

Thực tập điện tử

Hồ Văn Dũng

DD13.01

8

712

Thực tập điện tử

Tô Văn Sáu

DD13.01

8

713

Thực tập điện tử

Lê Đình Chung

DD13.01

8

714

Thực tập điện tử

Hoàng Đức Đạt

DD13.01

8

715

Thực tập điện tử

Nguyễn Huy Huyền

DD13.01

8

716

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Lâm

DD13.01

8

717

Thực tập điện tử

Lê Văn Kiên

DD13.01

8

718

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Nam

DD13.01

8

719

Thực tập điện tử

Nguyễn Hữu Thành

DD13.01

8

720

Thực tập điện tử

Đào Gia Huấn

DD13.01

8

721

Thực tập điện tử

Nguyễn Quốc Sang

DD13.01

8

722

Thực tập điện tử

Nguyễn Đức Cảnh

DD13.01

8

723

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Lưu

DD13.01

8

724

Thực tập điện tử

Lê Văn Dũng

DD13.01

8

725

Thực tập điện tử

Chu Văn Lai

DD13.01

8

726

Thực tập điện tử

Lê Văn Dũng

DD13.01

8

727

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Khánh

DD13.01

8

728

Thực tập điện tử

Trần Văn Đức

CD14.01

8

729

Thực tập điện tử

Lê Đăng Thành

CD14.01

8

730

Thực tập điện tử

Phạm Văn Hội

CD14.01

8

731

Thực tập điện tử

Trần Đình Du

CD14.01

8

732

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Bình

CD14.01

8

733

Thực tập điện tử

Nguyễn Bảo Thắng

CD14.01

8

734

Thực tập điện tử

Đinh Quang Minh

CD14.01

8

735

Thực tập điện tử

Nguyễn Việt Hà

CD14.01

8

736

Thực tập điện tử

Trần Mạnh Hà

CD14.01

8

737

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Linh

CD14.01

8

738

Thực tập điện tử

Nguyễn Thế Long

CD13.01

8

739

Thực tập điện tử

Đỗ Hoài Thanh

CD13.01

8

740

Thực tập điện tử

Nguyễn Trung Mạnh

CD13.01

8

741

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Trường

CD13.01

8

742

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Trọng

CD13.01

8

743

Thực tập điện tử

Hoàng Văn Quân

CD13.01

8

744

Thực tập điện tử

Nguyễn Đức Quang

CD13.01

8

745

Thực tập điện tử

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

8

746

Thực tập điện tử

Nguyễn Duy Tùng

CD13.01

8

747

Thực tập điện tử

Vũ Văn Phong

CD13.01

8

748

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Đức

CD13.01

8

749

Thực tập điện tử

Nguyễn Hoàng Anh

CD13.01

8

750

Thực tập điện tử

Nguyễn Trung Đức

CD13.01

8

751

Thực tập điện tử

Trần Văn Dũng

CD13.01

8

752

Thực tập điện tử

Nguyễn Văn Hiệp

CD13.01

8

753

Thực tập điện tử

Nguyễn Mạnh Hiếu

CD13.01

8

754

Thực tập điện tử

Lê Tiến Đức

CD13.01

8

755

Thiết bị điều khiển PLC

Lê Kế Đức

DD13.01

9.7

756

Matlab - Simulink

Trần Mạnh Hà

CD14.01

8

757

Truyền động điện

Nguyễn Văn Khánh

DD13.01

10

758

Cảm biến đo lường và xử lý tin hiệu

Nguyễn Thế Long

CD13.01

9.2

759

Tổng hợp hệ điện cơ

Nguyễn Văn Nam

DD13.01

8

760

Kỹ thuật an toàn và môi trường

Đỗ Hoài Thanh

CD13.01

8.4

761

Công nghệ chế tạo phôi

Nguyễn Văn Trọng

CD13.01

7.8

762

Cad - Cam

Hoàng Văn Quân

CD13.01

9.55

763

Cấu trúc dữ liệu và thuật toán

Đỗ Thành Lâm

CD15.01

8.3

764

Trang bị điện - điện tử cho máy công nghiệp

Hồ Văn Dũng

DD13.01

8.25

765

Nhiệt kỹ thuật

Nguyễn Văn Cảnh

CD13.01

9.05

766

Ngôn ngữ C và C++

Nguyễn Văn Cảnh

CD13.01

9.7

767

Tự động hoá QT sản xuất

Đỗ Hoài Thanh

CD13.01

8.4

768

Cơ kỹ thuật

Phạm Văn Dũng

DD15.01

8.7

769

Thực tập tốt nghiệp

Nguyễn Hữu Thành

DD13.01

9.32

770

Rô bốt công nghiệp

Nguyễn Ngọc Thái

CD13.01

8.4

771

Cấu trúc máy tính số

Nguyễn Văn Trọng

CD13.01

8.7

772

Cấu trúc máy tính số

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

8.7

773

Máy công cụ và gia công CNC

Đỗ Hoài Thanh

CD13.01

7.8

774

Máy công cụ và gia công CNC

Nguyễn Đức Quang

CD13.01

7.8

775

Máy công cụ và gia công CNC

Nguyễn Ngọc Thái

CD13.01

7.8

776

Máy công cụ và gia công CNC

Nguyễn Văn Trường

CD13.01

7.8

777

Máy công cụ và gia công CNC

Cung Phát Triển

CD13.01

7.8

778

Máy công cụ và gia công CNC

Nguyễn Văn Long

CD13.01

7.8

779

Máy công cụ và gia công CNC

Phan Văn Cương

CD13.01

7.8

780

Máy công cụ và gia công CNC

Nguyễn Văn Hiệp

CD13.01

7.8

781

Máy công cụ và gia công CNC

Nguyễn Mạnh Hiếu

CD13.01

7.8

782

Máy công cụ và gia công CNC

Nguyễn Hoàng Anh

CD13.01

7.8

783

Hệ điều hành

Phan Văn Cương

CD13.01

7

784

Mô hình hoá các hệ cơ điện tử

Lưu Hoàng Trung

DD14.02

9.3

785

Mô hình hoá các hệ cơ điện tử

Đào Đình Tấn

DD14.02

9.3

786

Mô hình hoá các hệ cơ điện tử

Hồ Văn Dũng

DD13.01

9.3

787

Bảo vệ đồ án cơ tin điện tử

Phạm Thiện Chiến

CD13.01

5

788

Dao động kỹ thuật

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

8.4

789

Đồ án chi tiết máy

Phạm Văn Hội

CD14.01

9

790

Hình họa - Vẽ kỹ thuật

Trần Văn Sang

CD14.01

8.17

791

Bảo vệ đồ án chi tiết máy

Nguyễn Văn Cảnh

CD13.01

8.4

792

Bảo vệ đồ án chi tiết máy

Nguyễn Thế Long

CD13.01

8.4

793

Bảo vệ đồ án chi tiết máy

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

8.4

794

Bảo vệ đồ án chi tiết máy

Nguyễn Văn Trọng

CD13.01

8.4

795

Bảo vệ đồ án chi tiết máy

Nguyễn Trung Đức

CD13.01

8.4

796

Thiết kế phần mềm 3D

Trần Mạnh Hà

CD14.01

10

797

Thiết kế phần mềm 3D

Nguyễn Văn Cảnh

CD13.01

10

798

Thiết kế phần mềm 3D

Nguyễn Thế Long

CD13.01

10

799

Thiết kế phần mềm 3D

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

10

800

Thiết kế phần mềm 3D

Nguyễn Văn Trọng

CD13.01

10

801

Thiết kế phần mềm 3D

Nguyễn Mạnh Hiếu

CD13.01

10

802

Thiết kế phần mềm 3D

Trần Văn Dũng

CD13.01

10

803

Thiết kế phần mềm 3D

Nguyễn Trung Đức

CD13.01

10

804

Tự động khống chế truyền động điện

Nguyễn Văn Lưu

DD13.01

8.95

805

Điện tử tương tự-Điện tử số

Vũ Văn Cường

DD14.02

8.7

806

Hóa kỹ thuật

Trần Anh Đức

DD16.02

8.45

807

Hóa kỹ thuật

Lê Cao Quyền

DD16.02

8.45

808

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Văn Trọng

CD13.01

9.4

809

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Đức Quang

CD13.01

9.4

810

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Thế Long

CD13.01

9.4

811

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Hoàng Văn Quân

CD13.01

9.4

812

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Như Tiến

CD13.01

9.4

813

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Vũ Văn Phong

CD13.01

9.4

814

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Trung Mạnh

CD13.01

9.4

815

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Cung Phát Triển

CD13.01

9.4

816

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Văn Cảnh

CD13.01

9.4

817

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Trung Đức

CD13.01

9.4

818

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Trần Văn Dũng

CD13.01

9.4

819

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Văn Hiệp

CD13.01

9.4

820

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Mạnh Hiếu

CD13.01

9.4

821

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Phan Văn Cương

CD13.01

9.4

822

Bảo vệ đồ án cơ điện tử

Nguyễn Hoàng Anh

CD13.01

9.4

823

Thực tập điện - điện tử

Nguyễn Quang Sáng

DD14.02

8

824

Thực tập điện - điện tử

Nguyễn Trọng Hiếu

DD14.01

8

825

Thực tập điện - điện tử

Đỗ Văn Luận

DD14.02

8

826

Thực tập điện - điện tử

Vũ Thành Long

DD14.02

8

827

Toán kỹ thuật 1

Đỗ Hoàng Hiếu

CD16.01

8.15

828

Toán kỹ thuật 4

Lý Duy Thanh

CD15.01

8.6

829

Chi tết máy

Nguyễn Văn Bình

CD14.01

7.3

830

Đo lường điện

Mai Đức Anh

DD13.01

7.7

831

Điều khiển logic

Vũ Văn Cường

DD14.02

8.48

832

Bảo dưỡng và sữa chữa thiết bị điện

Nguyễn Giang Nam

DD14.01

9.85

833

Cung cấp điện và kỹ thuật chiếu sáng

Nguyễn Giang Nam

DD14.01

7.6

834

Xác suất và quá trinh ngẫu nhiên

Phạm Văn Hội

CD14.01

8.8

835

Dẫn luận ngôn ngữ 3

Nguyễn Đức Anh

TA13.01

8.8

836

Trung dịch 1

Nguyễn Thị Lan

TR14.01

8

837

Trung dịch 1

Đỗ Thị Ngọc

TR14.01

8

838

Trung dịch 2

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9

839

Trung đọc 1

Lê Thị Hải

TR14.01

10

840

Trung đọc 1

Phạm Bích Phương

TR16.02

10

841

Trung đọc 1

Nguyễn Thị Hiến

TR16.02

10

842

Trung đọc 1

Nguyễn Ngọc Yến

TR14.01

10

843

Trung đọc 1

Phan Thanh Hương

TR15.01

10

844

Trung đọc 2

Trần Thị Phương Liên

TR16.02

10

845

Trung đọc 3

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9.65

846

Trung đọc 4

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9.8

847

Trung Kinh tế 1

Đỗ Thị Ngọc

TR14.01

9.5

848

Trung Kinh tế 2

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9.4

849

Trung nghe 1

Xuân Thị Thu Hằng

DL13.02

9.65

850

Trung nghe 1

Nguyễn Thị Mơ

DL13.02

9.65

851

Trung nghe 2

Nguyễn Thị Hiến

TR16.02

9.7

852

Trung nghe 3

Nguyễn Thị Dung

DL13.06

10

853

Trung nghe 3

Trần Thị Mỹ Hoà

DL13.03

10

854

Trung nghe 3

Nguyễn Thị Mơ

DL13.02

10

855

Trung nghe 3

Lê Thị Huế

DL13.06

10

856

Trung nghe 3

Nguyễn Thị Linh

DL13.04

10

857

Trung nghe 4

Chu Thị Hải Lâm

DL13.05

10

858

Trung nghe 4

Nguyễn Thị Linh

DL13.04

10

859

Trung nghe 4

Nguyễn Thị Hương

DL13.05

10

860

Trung nghe 5

Nguyễn Thuỳ Linh

DL13.02

10

861

Trung nghe 5

Lê Nhật Linh

DL13.07

10

862

Trung Ngữ pháp 1

Đoàn Vũ Thảo Ly

TR14.01

9.6

863

Trung nói 1

Đinh Thị Nụ

TR14.01

10

864

Trung nói 1

Nông Thị Thu

TR16.02

10

865

Trung nói 2

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9.7

866

Trung nói 2

Lã Thị Thuỷ

DL13.03

9.7

867

Trung nói 3

Nguyễn Thị Lan Anh

TR15.01

9.5

868

Trung nói 4

Cám Thị Năm

TR15.02

9.5

869

Trung nói 4

Nguyễn Thị Thanh Hoa

DL13.04

9.5

870

Trung nói 5

Chu Thị Hải Lâm

DL13.05

9.7

871

Trung Quốc học 1

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9.4

872

Trung viết 1

Đinh Thị Nụ

TR14.01

10

873

Trung viết 1

Nguyễn Thanh Hương

TR14.01

10

874

Trung viết 1

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

10

875

Trung viết 2

Nguyễn Thị Hiến

TR16.02

10

876

Trung viết 3

Nguyễn Thị Lan Anh

TR15.01

9

877

Trung viết 3

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9

878

Trung viết 3

Phan Thanh Hương

TR15.01

9

879

Trung viết 3

Phạm Thanh Hiền

TR15.01

9

880

Trung viết 4

Nguyễn Thị Lan Anh

TR15.01

9.3

881

Trung nghe nói 1

Trần Thị Thu Hằng

TR14.01

9.6

882

Trung nghe nói 1

Nguyễn Thị Lan

TR14.01

9.6

883

Trung nghe nói 1

Đỗ Thị Ngọc

TR14.01

9.6

884

Trung nhịp cầu 1

Nguyễn Thị Lan

TR14.01

9.4

885

Trung viết trung cấp 1

Nguyễn Thị Ngọc Liên

TR14.01

9.7

886

Trung viết cao cấp 1

Nguyễn Quỳnh Anh

TR14.01

9.1

887

Trung viết cao cấp 1

Đỗ Thị Ngọc

TR14.01

9.1

888

Trung thuyết trình 1

Nguyễn Quỳnh Anh

TR14.01

9

889

Đồ án tốt nghiệp

Lê Kế Đức

DD13.01

9.75

890

Luận văn tốt nghiệp

Nguyễn Thị Thu Hiền

TM13.01

10

891

Luận văn tốt nghiệp

Nguyễn Việt Nga

TA13.01

10

892

Luận văn tốt nghiệp

Nguyễn Xuân Mai

TM13.03

10

893

Luận văn tốt nghiệp

Lê Thị Hải Hoàn

TM13.01

10

894

Luận văn tốt nghiệp

Triệu Thị Thanh Hà

TM13.03

10

895

Luận văn tốt nghiệp

Vũ Thị Hoài Thương

TM13.01

10

 
(Nguồn: HUBT)
Comments