Top 100 lớp học ưu tú

đăng 21:21, 3 thg 11, 2012 bởi Son Le

BẢNG VÀNG THÀNH TÍCH HỌC TẬP: Top 100 lớp học ưu tú - tính đến ngày 01- 08- 2012

TT Lớp Ngành Điểm TB
1 TC13.23 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.88336
2 TC13.24 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.8565
3 KT14.16 KẾ TOÁN 7.77094
4 KT13.10 KẾ TOÁN 7.76806
5 KT15.14 KẾ TOÁN 7.75057
6 KT13.07 KẾ TOÁN 7.73655
7 KT13.13 KẾ TOÁN 7.70363
8 KT13.11 KẾ TOÁN 7.70057
9 KT13.09 KẾ TOÁN 7.69809
10 KT15.12 KẾ TOÁN 7.69635
11 KT13.05 KẾ TOÁN 7.69136
12 KT13.14 KẾ TOÁN 7.68825
13 KT13.08 KẾ TOÁN 7.6882
14 TC13.35 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.66898
15 KT14.14 KẾ TOÁN 7.66833
16 KT13.22 KẾ TOÁN 7.66724
17 TC13.16 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.66503
18 KT13.21 KẾ TOÁN 7.65843
19 KT13.20 KẾ TOÁN 7.65737
20 KT13.17 KẾ TOÁN 7.65578
21 TC14.25 TÀI CHÍNH 7.65458
22 TC13.15 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.65452
23 TC13.41 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.64909
24 TC13.32 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.64424
25 KT13.18 KẾ TOÁN 7.64368
26 KT13.04 KẾ TOÁN 7.63939
27 TC14.19 TÀI CHÍNH 7.63606
28 TC13.33 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.63064
29 KT13.12 KẾ TOÁN 7.63018
30 TC13.04 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.62352
31 NH14.09 NGÂN HÀNG 7.62262
32 KT14.13 KẾ TOÁN 7.61205
33 TC13.38 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.60937
34 TC13.09 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.60451
35 TC13.26 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.60289
36 TC13.27 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.60128
37 KT13.15 KẾ TOÁN 7.59992
38 TC13.34 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.59549
39 TC13.20 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.59401
40 KT15.13 KẾ TOÁN 7.59064
41 TC14.09 TÀI CHÍNH 7.58938
42 KT13.06 KẾ TOÁN 7.58787
43 KT16.20 KẾ TOÁN 7.58476
44 TC13.31 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.57237
45 TM13.03 THƯƠNG MẠI 7.56353
46 DL13.06 DU LỊCH 7.56304
47 TC13.19 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.56183
48 TC13.42 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.55679
49 TC13.22 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.553
50 NH14.18 NGÂN HÀNG 7.54945
51 KT13.16 KẾ TOÁN 7.54702
52 TM13.01 THƯƠNG MẠI 7.546
53 TC13.36 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.54392
54 NH14.07 NGÂN HÀNG 7.54087
55 NH15.13 NGÂN HÀNG 7.53917
56 KT13.19 KẾ TOÁN 7.53347
57 KT13.03 KẾ TOÁN 7.51538
58 DL13.07 DU LỊCH 7.51219
59 TC13.37 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.5041
60 TC13.12 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.49876
61 TC13.05 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.49667
62 TC15.13 TÀI CHÍNH 7.48775
63 TC13.39 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.48392
64 TC13.10 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.48104
65 TC14.24 TÀI CHÍNH 7.45976
66 NH14.10 NGÂN HÀNG 7.4577
67 DL13.02 DU LỊCH 7.45642
68 KT14.15 KẾ TOÁN 7.45406
69 KT14.18 KẾ TOÁN 7.45368
70 KT16.21 KẾ TOÁN 7.45346
71 TC13.28 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.44378
72 KT14.21 KẾ TOÁN 7.4421
73 TC14.23 TÀI CHÍNH 7.43175
74 DL13.03 DU LỊCH 7.42259
75 TC13.40 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.4178
76 NH14.11 NGÂN HÀNG 7.41541
77 TC13.02 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.40754
78 TC13.29 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.39853
79 TC13.01 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.39317
80 TC14.29 TÀI CHÍNH 7.39167
81 TC14.26 TÀI CHÍNH 7.39137
82 NH14.03 NGÂN HÀNG 7.38831
83 TC14.21 TÀI CHÍNH 7.37939
84 TC13.30 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.37665
85 NH15.14 NGÂN HÀNG 7.37647
86 TC13.03 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.37134
87 KT13.23 KẾ TOÁN 7.36974
88 TC13.21 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.3662
89 TC14.18 TÀI CHÍNH 7.35898
90 QL13.08 QUẢN LÝ KINH DOANH 7.35165
91 TC13.14 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.34551
92 TC14.22 TÀI CHÍNH 7.3427
93 TC13.18 TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG 7.34142
94 TC14.27 TÀI CHÍNH 7.33037
95 DL13.05 DU LỊCH 7.33035
96 KT14.26 KẾ TOÁN 7.32867
97 QL13.07 QUẢN LÝ KINH DOANH 7.32383
98 QL13.01 QUẢN LÝ KINH DOANH 7.32349
99 TC14.36 TÀI CHÍNH 7.31976
100 NH14.08 NGÂN HÀNG 7.31837

(Nguồn: HUBT)

Comments