Top 100 SV ưu tú

đăng 21:26, 3 thg 11, 2012 bởi Son Le

 

BẢNG VÀNG THÀNH TÍCH HỌC TẬP

Top 100 Sinh viên ưu tú - tính đến ngày 01- 08- 2012

 

TT

Ảnh

Họ Tên

Lớp

Ngành

Điểm TB

1

Hoàng Ngọc Dương

NH14.18

NGÂN HÀNG

8.93778

2

Nguyễn Tố Uyên

8LTCD-KT-23

KẾ TOÁN

8.9

3

Vương Thuỳ Linh

QL15.01

QUẢN LÝ KINH DOANH

8.89667

4

Hoàng Bích Ngọc

8LTTD-KT-04

KẾ TOÁN

8.875


5

Nguyễn Thị Hài

8LTCD-KT-04

KẾ TOÁN

8.86692

6

Lê Nhật Linh

DL13.07

DU LỊCH

8.85816

7

Hoàng Kim Oanh

KT13.07

KẾ TOÁN

8.82803

8

Phạm Tuyết Nhung

KT13.05

KẾ TOÁN

8.82079

9

Nguyễn Thùy Dung

KT15.05

KẾ TOÁN

8.81026

10

Nguyễn Bình Giang

QL15.06

QUẢN LÝ KINH DOANH

8.78128


11

Nguyễn Thị Khánh Linh

KT16.23

KẾ TOÁN

8.77375

12

Phan Phương Anh

8LTCD-TC-08

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.77308

13

Phí Ngọc Hà

TC14.39

TÀI CHÍNH

8.76541

14

Nông Minh Trang

TC13.35

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.76307

15

Lê Thị Phương Thảo

TC13.09

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.7564

16

Lê Trí Dũng

6LTTD-TC-01

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.73333

17

Phạm Tuấn Anh

TC14.32

TÀI CHÍNH

8.73246

18

Trương Thị Thanh Hiền

KT13.14

KẾ TOÁN

8.72974

19

Nguyễn Thị Trang

8LTCD-KT-22

KẾ TOÁN

8.72538

20

Vũ Thị Miễn

7LTCD-IT03

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

8.72414


21

Nguyễn Trà My

TC13.12

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.71973

22

Nguyễn Huyền Trang

TC13.09

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.7188

23

Hoàng Kim Oanh

QL13.01

QUẢN LÝ KINH DOANH

8.7139

24

Nguyễn Thị Thu Thuỷ

TC14.25

TÀI CHÍNH

8.71328

25

Đoàn Minh Phương

8LTCD-KT-23

KẾ TOÁN

8.70846

26

Nguyễn Thị Nga

7LTTD-IT01

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

8.70727

27

Lê Thu Thủy

7LTCD-TC03

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.70655

28

Vũ Thị Như Quỳnh

QL13.04

QUẢN LÝ KINH DOANH

8.70533

29

Hà Phương Thủy Tiên

TC16.09

TÀI CHÍNH

8.705

30

Hoàng Đức Duy

NH14.17

NGÂN HÀNG

8.70111


31

Lê Thị Hải Yến

TC15.10

TÀI CHÍNH

8.70054

32

Nguyễn Thị Thanh Vân

TC13.12

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.6852

33

Nguyễn Trà My

KT13.04

KẾ TOÁN

8.67697

34

Nguyễn Hương Xuân

TC15.29

TÀI CHÍNH

8.67256

35

Phạm Thị Quyên

8LTCD-KT-03

KẾ TOÁN

8.67077

36

Nguyễn Thị Hải Yến

TC13.12

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.67027

37

Vũ Thị Thu Thảo

DL14.01

DU LỊCH

8.66983

38

Lý Thị Phương Anh

KT14.14

KẾ TOÁN

8.66587

39

Lê Thị Thanh Lan

KT14.13

KẾ TOÁN

8.66413

40

Đặng Duy Quang

TC14.15

TÀI CHÍNH

8.65951


41

Đỗ Hồng Phong

9CD-QL01

QUẢN LÝ KINH DOANH

8.65611

42

Nguyễn Trà My

KT13.23

KẾ TOÁN

8.65421

43

Bùi Thị Hoa

KT13.03

KẾ TOÁN

8.65316

44

Nguyễn Khương Duy

TH16.05

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

8.64875

45

Nguyễn Thị Nha Trang

TC13.28

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.64413

46

Nguyễn Thị Thanh Vân

KT13.05

KẾ TOÁN

8.64053

47

Đào Duy Tuấn

TH13.01

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

8.63987

48

Nguyễn Thuỳ Linh

DL13.02

DU LỊCH

8.63895

49

Vũ Thị Hoài Thương

TM13.01

THƯƠNG MẠI

8.6368

50

Bùi Thị Hoài Thanh

NH14.18

NGÂN HÀNG

8.62762


51

Hoàng Thị Diễm Quỳnh

NH14.16

NGÂN HÀNG

8.62635

52

Ngô Duy Ninh

TC13.27

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.6196

53

Đặng Thị Thương

NH15.16

NGÂN HÀNG

8.61757

54

Đỗ Bích Phượng

7LTCD-TC01

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.61345

55

Đặng Thị Trang

NH14.13

NGÂN HÀNG

8.61143

56

Đinh Thị Thắm

8LTCD-KT-19

KẾ TOÁN

8.60923

57

Dương Thị Thuỷ

NH14.17

NGÂN HÀNG

8.60175

58

Đoàn Thị Thái Hà

TC13.35

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.60027

59

Lương Bá Hoàng

TC16.30

TÀI CHÍNH

8.59688

60

Đinh Thị Thanh Nhàn

TC13.41

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.59587


61

Phạm Hồng Nhung

8LTCD-QL-01

QUẢN LÝ KINH DOANH

8.59231

62

Cao Thị Ninh

KT13.16

KẾ TOÁN

8.59197

63

Nguyễn Thị Phương Lan

TC16.03

TÀI CHÍNH

8.58937

64

Trịnh Thanh Sơn

TH14.06

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN

8.58905

65

Nguyễn Việt Tuấn

TC13.40

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.58533

66

Quách Thị Thuỳ Trang

NH14.15

NGÂN HÀNG

8.58111

67

Lê Thị Thuỳ Dương

TC13.35

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.57867

68

Phạm Quỳnh Anh

TC14.25

TÀI CHÍNH

8.57574

69

Đặng Quỳnh Trang

TC13.15

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.57413

70

Trần Thị Lan

TC13.05

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.5708


71

Lã Thị Thuỷ

DL13.03

DU LỊCH

8.56987

72

Đào Linh Chi

KT14.21

KẾ TOÁN

8.56857

73

Phạm Thị Ngọc Trang

KT13.16

KẾ TOÁN

8.5675

74

Ngô Thị Hiền

KT13.17

KẾ TOÁN

8.56658

75

Phạm Thị Như Quỳnh

KT13.13

KẾ TOÁN

8.56474

76

Nguyễn Thị Hoàng Mai

8LTCD-KT-04

KẾ TOÁN

8.56462

77

Lại Thị Thủy

KT14.27

KẾ TOÁN

8.56365

78

Phạm Thị Thu Hiền

7LTCD-TC03

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.56276

79

Đặng Thị Quỳnh Diệp

KT13.22

KẾ TOÁN

8.56118

80

Tạ Thị Thuỳ Dung

TC13.06

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.5572


81

Tạ Thuỳ Dương

TC14.02

TÀI CHÍNH

8.55426

82

Nguyễn Tuấn Hải

NH16.16

NGÂN HÀNG

8.55313

83

Hoàng Thu Lan

TC13.18

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.56053

84

Nguyễn Thị Minh Thảo

TC13.34

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.56013

85

Ngô Thuỳ Linh

8LTCD-KT-03

KẾ TOÁN

8.54846

86

Âu Thị Hương

KT13.07

KẾ TOÁN

8.54829

87

Đinh Thu Trang

TC13.20

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.5456

88

Kiều Thị Hoàng Hoa

NH14.10

NGÂN HÀNG

8.53905

89

Vũ Thị Như Nguyệt

TC13.23

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.5368

90

Mai Trung Đức

NH14.01

NGÂN HÀNG

8.53667


91

Phạm Thị Thu Xuân

TC13.20

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.5364

92

Đặng Thị Thùy

8LTCD-KT-22

KẾ TOÁN

8.53385

93

Lê Thị Thanh Loan

KT16.06

KẾ TOÁN

8.53375

94

Phan Thị Lệ Giang

TC13.12

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.5328

95

Đỗ Hương Giang

KT15.12

KẾ TOÁN

8.53108

96

Hoàng Kim Ngân

8LTCD-KT-05

KẾ TOÁN

8.53

97

Nguyễn Tuấn Anh

7LTCD-TC07

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.52828

98

Phạm Đức Tuyến

TC13.12

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.5276

99

Phan Thị Lệ Giang

KT13.11

KẾ TOÁN

8.52671

100

Phạm Duy Hùng

TC13.23

TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG

8.52667

 

(Nguồn: HUBT)

Comments