cái mền trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Trời đất, cái đó giống cái mền của tôi quá.

that looks like my blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Kết quả là trái đất được bao bọc bởi một cái mền hơi nước.

As a result, the earth was surrounded by a blanket of water vapor.

jw2019

Lấy cái mền này, nhóc.

Use this blanket, boy.

OpenSubtitles2018. v3

Cô có thể lấy lại cái mền.

You can keep your blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Lúc nãy cậu không mua cái mền nào hết. Cậu đã mua cổ.

You didn’t buy any blanket, you bought her!

OpenSubtitles2018. v3

Cái mền này.

This blanket.

OpenSubtitles2018. v3

(Cười) Và cái mền này có tới 1.000 password bị đánh cắp nhiều nhất từ website RockYou.

(Laughter) And this quilt has the 1,000 most frequent passwords stolen from the RockYou website.

ted2019

Chúng tôi sẽ cần vài cái mền, nhiều thuốc lá, và diêm.

We’ll need some blankets, plenty of tobacco, and matches.

OpenSubtitles2018. v3

Lấy cho tôi một cái mền.

Get me a blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Nó giữ sức nóng của mặt trời lại như một cái mền

It traps heat from the Sun like a blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Tội lỗi và sự chết như một “đồ đắp”, hay cái mền, đè nặng trên nhân loại.

Like a suffocating “envelopment” —a blanket— sin and death have weighed heavily on mankind.

jw2019

Chúng ta nên giữ kín chuyện này với cái mền cho mình.

We’d better keep this and the blanket to ourselves.

Literature

Link, có mấy cái mền ở đây.

Link, here are some blankets.

OpenSubtitles2018. v3

Lấy một cái mền lau khô và quấn cái kia vô.

Dry yourself with one blanket and wrap yourself in the other.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi vừa mua được một cái mền tốt…

I just bought me a good blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Lige, lục dưới cái mền đó coi.

Take a look under that blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Cô muốn để mấy cái mền này ở đâu?

Where do you want these blankets?

OpenSubtitles2018. v3

Cái mền đó nực quá.

This blanket... is too warm.

OpenSubtitles2018. v3

Nó giống như một cái mền ấm.

It’s like a warm blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Kéo cái mền ra.

Pull off the blanket.

OpenSubtitles2018. v3

ĐI ngủ với một món đồ chơi nhồi bông hay một cái mền yêu thích nào đó .

Sleep with a stuffed toy or favorite blanket .

EVBNews

Henry, anh có thể lấy cho tôi cái mền?

Henry, can you get me the blanket please.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi thức dậy vào giữa đêm với cái mền dính chặt vào tôi như một cái mặt nạ.

I woke in the night with a blanket stuck to me like a cloak.

OpenSubtitles2018. v3

Doris, Abigail, lấy vài cái mền… và chuẩn bị cái đi-văng trong phòng nhạc.

Doris, Abigail, go get some sheets and make up the divan in the music room.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi sẽ lấy cái mền.

I am taking a blanket.

OpenSubtitles2018. v3

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.