con báo trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Anh ta đã bị tấn công bởi một con báo và họ cấm anh ta vào rừng.

He has been attacked by a leopard and they abandon him in the forest.

ted2019

Chỉ còn có 40 con báo Amur sống trong tự nhiên và con số này ngày càng giảm.

There are only forty Amur leopards left in the wild and that number is falling.

OpenSubtitles2018. v3

Không ai giải thích được con báo đã đi tìm gì trên độ cao đó.

No one has explained what the leopard was seeking at that altitude.

OpenSubtitles2018. v3

Những con báo này đang săn những thứ khác.

These leopards are on the hunt for something else.

OpenSubtitles2018. v3

” Nếu con nhìn thấy một con báo đen, thì hãy chạy bán sống bán chết đi. ”

” If you see a leopard, boy, you better run like hell. “

QED

Con cá sấu ăn con báo… thì sẽ là cả cá sấu cả báo… và con khỉ.

The crocodile consumes the leopard and becomes crocodile and leopard and monkey.

OpenSubtitles2018. v3

Mẹ, cảm ơn mẹ rất nhiều vì đã ghé qua khi mà con báo gấp như vậy.

Mom, thank you so much for coming by on such short notice.

OpenSubtitles2018. v3

Ít nhất bây giờ chúng ta biết con báo từ đâu tới.

At least we know now where the leopard came from.

OpenSubtitles2018. v3

Con báo ” hóa rồ “?

The ” savage ” jaguar?

OpenSubtitles2018. v3

Lâu nay hắn sống với một con báo cái.

He was living with a female panther.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là lần đầu tiên một con báo được nhìn thấy ở nước này kể từ những năm 1950.

This was the first sighting of a leopard in the country since the 1950s.

WikiMatrix

Năm 2002, ước tính còn chưa tới 50.000 con báo Mỹ.

In 2002, it was estimated that fewer than 50,000 jaguars remained.

jw2019

Con báo ăn thịt con khỉ… và trở thành cả báo lẫn khỉ.

The leopard consumes the monkey and becomes leopard and monkey.

OpenSubtitles2018. v3

Kẻ ăn thịt người không phải là một con báo quá lớn. …

The man-eater was not a very large leopard. …

WikiMatrix

Cái này quá lớn đối với một con báo.

There are too wide for a panther.

OpenSubtitles2018. v3

Có vẻ như mình có một con báo sành ăn ở đây.

Looks like we have a gourmet leopard on our hands.

OpenSubtitles2018. v3

Cuộc tìm kiếm con báo gê-pa vẫn đang tiếp tục.

The search for the escaped cheetah continues tonight.

OpenSubtitles2018. v3

23 Người Cút-sơ* có đổi được da mình, hay con báo có thay được đốm chăng?

23 Can a Cushʹite* change his skin, or a leopard its spots?

jw2019

Người Kiowa cũng như con báo.

Kiowas are like panthers.

OpenSubtitles2018. v3

Gần đỉnh núi phía tây, có một cái xác khô và đông lạnh của một con báo.

Close to the western summit, there is the dried and frozen carcass of a leopard.

OpenSubtitles2018. v3

Một con báo đốm trở nên hóa rồ!

Jaguar gone savage!

OpenSubtitles2018. v3

Một con báo đốm đã xổng chuồng khỏi sở thú Morristown.

A cheetah escaped earlier today from the Morristown Zoo.

OpenSubtitles2018. v3

Con báo đó còn sống không?

Was the leopard alive?

OpenSubtitles2018. v3

Một con báo cheetah có thể chạy nhanh 20 dặm một giờ.

A cheetah can run as fast as 70 miles per hour.

tatoeba

Một số con báo Mỹ có thể sống hơn 20 năm trong tình trạng giam cầm.

Some jaguars are known to live more than 20 years in captivity.

jw2019

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.