anh trai trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Sau đó, anh sống cùng mẹ, bà và anh trai.

Since then, he lived with his mother and brother.

WikiMatrix

Sau đó, anh trai lớn.

Then big brother.

QED

Anh trai của mẹ là bác Fred Wismar và vợ là bác Eulalie sống ở Temple, Texas.

Mom’s older brother, Fred Wismar, and his wife, Eulalie, lived in Temple, Texas.

jw2019

Không, ta đứng nhìn anh trai ta chẻ

No, I watched my brother chopping wood.

OpenSubtitles2018. v3

Anh cướp anh trai tôi khỏi tay tôi.

You took my brother away from me.

OpenSubtitles2018. v3

Bao nhiêu ạ?# ngàn cho mỗi tên. # cho tên đã giết anh trai tổng thống Reynold

How much? $#, # apiece. $#, # for the animal who killed President Reynold’ s brother

opensubtitles2

Không, đó là chuyện của anh trai con.

That’s your brother’s business.

OpenSubtitles2018. v3

Anh già rồi, anh trai à.

You’re old, brother.

OpenSubtitles2018. v3

Thea, anh trai con thương con hơn cả cuộc sống của nó.

Thea, your brother loves you more than life itself.

OpenSubtitles2018. v3

. Bởi vì tôi vẫn trẻ con và tôi tò mò về anh trai của bạn thân.

Because I’m an only child and I’m curious about sibling rivalry.

OpenSubtitles2018. v3

Tin nhắn từ anh trai anh.

Text from your brother.

OpenSubtitles2018. v3

Dừng lại đi anh trai!

Stop it, Brother!

OpenSubtitles2018. v3

Anh trai của anh ta làm việc trong một chiếc áo len lắp ráp.

His older brother worked in a sweatshop assembling shirts.

WikiMatrix

Một nhà văn nổi tiếng bị người anh trai phản bội.

A famous writer was betrayed by his brother.

ted2019

Có phải người có cha và anh trai bị thiêu sống?

Is he the one whose father and brother were just burnt alive?

OpenSubtitles2018. v3

Giờ anh muốn ra vẻ anh trai đây hả?

You always want to play the big brother, huh?

OpenSubtitles2018. v3

Đây là anh trai tôi, Joe.

This is my brother, Joe.

OpenSubtitles2018. v3

Cảnh sát đã không bắt được tên bắn chết anh trai của anh.

Police never caught your brother’s shooter.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là con của anh trai anh.

It’s my brother’s child.

OpenSubtitles2018. v3

Dù thế nào đó cũng là anh trai anh.

He’s your brother after all.

OpenSubtitles2018. v3

Anh trai của Oloya là Jimmy Kidega, cũng là một tuyển thủ Uganda.

Oloya’s brother is Jimmy Kidega, who also played international football for Uganda.

WikiMatrix

Cô cũng có một người anh trai, Mauricio Rivera, một ca sĩ.

She has an old brother, Mauricio Rivera who is a singer, too.

WikiMatrix

Anh trai?

Brother?

OpenSubtitles2018. v3

Những con mèo này là anh trai và em gái.

These cats were a brother and sister.

WikiMatrix

Anh trai Rollo của tôi sẽ ở lại.

My brother Rollo will stay behind.

OpenSubtitles2018. v3

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.