cảnh sát trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tôi sẽ không gọi cảnh sát.

I’m not calling the police.

OpenSubtitles2018. v3

Cảnh sát trưởng Wade ổng có thể đóng cửa anh bất cứ lúc nào.

Sheriff Wade he could close you down anytime.

OpenSubtitles2018. v3

Anh ta có quan hệ với cảnh sát.

He’s got ties to the police.

OpenSubtitles2018. v3

Chỉ nhờ cảnh sát can thiệp đúng lúc, chúng tôi mới thoát khỏi một trận đánh tơi bời.

Only the timely intervention of the police saved us from a severe beating.

jw2019

Cảnh sát trưởng, chúng tôi không quan tâm tới chuyến đi về Fort Grant.

We are not interested in the trip back to Fort Grant .

OpenSubtitles2018. v3

Càng ngày càng có nhiều cảnh sát.

Every day there are more and more cops.

QED

Tớ nghĩ phía cảnh sát cũng nên ra ngoài tìm kiếm Eddie.

I think the police should be out there searching for Eddie.

OpenSubtitles2018. v3

Cảnh sát đây!

Police!

OpenSubtitles2018. v3

Thu nhập của ông ta năm đó cao hơn mức lương làm cảnh sát.

His income that year is higher than his police salary.

QED

Phụ nữ đang di chuyển ra xung quanh nhiều hơn, gây cho cảnh sát nhiều khó khăn hơn”.

Women are now moved around more, making police work more difficult.”

WikiMatrix

Không phải một cảnh sát.

Not a policeman.

OpenSubtitles2018. v3

Đến gặp cảnh sát

Go to the police?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi nghĩ tốt hơn chúng ta nên gọi cảnh sát

Hey, maybe we better call 91 1.

OpenSubtitles2018. v3

Ai cũng chạy trốn: đồn cảnh sát, bộ chỉ huy.

Everybody fled: police stations, high command.

OpenSubtitles2018. v3

Oh, tôi đoán anh là cảnh sát.

Oh, fancy policeman.

OpenSubtitles2018. v3

Ông ấy là 1 cảnh sát giỏi.

he was a good cop.

OpenSubtitles2018. v3

Các cảnh sát chìm và nữ Thám Tử.

Some undercover and a female detective.

OpenSubtitles2018. v3

Nếu nó làm điều kinh khủng, phạm tội, ta sẽ tới báo cảnh sát chứ?

If she did something terrible, something criminal… we would go to the police, right?

OpenSubtitles2018. v3

Cảnh sát đã trục xuất cô ta… vì nhập cư trái phép.

The police had her deported on illegal residency

QED

Tôi đã kết nối với tổng đài của cảnh sát bang.

I’m tapped into State Police dispatch.

OpenSubtitles2018. v3

Tao là cảnh sát, thằng điên!

I am a cop, you moron!

OpenSubtitles2018. v3

Cảnh sát liên bang đang gọi John Rambo.

State police to John Rambo.

OpenSubtitles2018. v3

Thi đậu trắc nghiệm luật vào năm’04, quay trở lại lực lượng cảnh sát.

Passed the bar in’04, gave up to go back on the force.

OpenSubtitles2018. v3

Đơn vị Topanga Đồn Topanga là lực lợng cảnh sát cộng đồng bắt đầu hoạt động từ năm 2009.

Topanga Division The Topanga (#21) community police station began operations in January 2009.

WikiMatrix

Hôm nay tôi đến gặp anh không phải vì anh là cảnh sát.

I come to you… not because you’re a cop

OpenSubtitles2018. v3

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.