thú cưng trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Đồ ăn cho thú cưng đây ư?

I am a pet. Woah!

QED

Tôi đã học được khá nhiều điều, như việc tôi là thú cưng và tôi xấu xí.

I’m learning many things, like I’m a pet and ugly.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng không còn là con người, cũng không phải thú cưng.

They’re not people and they’re not pets.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi không thể nào tin được, ông ấy coi tôi là thú cưng.

I can’t believe he used the ” P. ” word to my face .

OpenSubtitles2018. v3

Ông ta gọi tôi là thú cưng.

He called me a pet.

OpenSubtitles2018. v3

Mục hàng 1 nhắm mục tiêu vị trí “Động vật” chứ không phải vị trí “Thú cưng“.

Line item 1 targets placement “Animals”, but not placement “Pets“.

support.google

Bạn hãy nuôi một thú cưng để chống trầm cảm

Pet an animal to fight depression

EVBNews

Nó là con thú cưng của anh ta.

That’s his puppy.

OpenSubtitles2018. v3

Loài sóc này có thể được dễ dàng thuần hóa và nuôi làm thú cưng.

These bacteria are easily cultured and grown.

WikiMatrix

Thú cưngthú cưng, chỉ chơi với đồ chơi thôi

But his side of hers she’s only showing to me .

QED

Nhưng nuôi một con thú cưng có thể giúp bạn kiểm soát huyết áp .

But having a pet can help you manage your blood pressure .

EVBNews

Tôi có phải thú cưng đâu trời

I am not a pet.

OpenSubtitles2018. v3

Thú cưng mà vậy đó ư? chủ kêu mà lại nằm đó ngủ

Wait for me. Owner just returned .

QED

Cũng phải thôi, thú cưng chỉ dễ thương khi chúng còn nhỏ thôi nhỉ?

But I guess pets are always cuter when they’re little, right?

OpenSubtitles2018. v3

Chúng có nuôi thú cưng không?

Do these people have animals?

OpenSubtitles2018. v3

Sao anh không hỏi luôn khi nào tôi dừng việc bóp chết thú cưng nhà người ta.

Why don’t you just ask me when I stopped strangling people’s pets?

OpenSubtitles2018. v3

Có lẽ, như là, làm việc trong một sở thú dành cho thú cưng.

Maybe, like, work in a petting zoo.

OpenSubtitles2018. v3

Được rồi, vậy nói về thú cưng đủ rồi.

Okay, then, enough about pets.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi muốn lấy một cuốn ” Biệt đội thú cưng ” mới.

I wanna pick up that new issue of Pet Force.

OpenSubtitles2018. v3

Một chút gì giống như một con thú cưng

A little like a pet

OpenSubtitles2018. v3

Quản lý khách sạn thú cưng ngoài thị trấn.

Runs the pet motel just outside of town there.

OpenSubtitles2018. v3

Giống bây giờ chủ yếu được nuôi như thú cưng ở Nhật Bản và các nước khác.

It is now primarily kept as a pet both in Japan and abroad.

WikiMatrix

Hãy biến thú cưng của bạn thành một người bạn tập thể dục cùng

Make your pet an exercise buddy

EVBNews

Mình nghĩ cậu ấy không thể để thú cưng buồn đâu nhỉ?

Have time. Me want to say important is matters .

QED

Cậu là thú cưng?

You’re a pet?

OpenSubtitles2018. v3

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.