thật là thú vị trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Thật là thú vị!

This is so exciting!

OpenSubtitles2018. v3

Thật là thú vị khi thấy có đại biểu của 12 sắc tộc khác nhau ở đây!

How exciting to have 12 nationalities represented!

jw2019

Thật là thú vị hết sức, họ rất tốt, ” Pellerin đã phát biểu với VOA .

It was really interesting, they were very nice, ” Pellerin told VOA .

EVBNews

Thật là thú vị.

That’s wonderful.

OpenSubtitles2018. v3

Các bạn thấy đấy, thật là thú vị khi thấy đây là mẹ cô ở phía sau.

It’s just, you know, it was just so interesting, just to watch — this is her mother in the background there .

QED

Nhưng thật là thú vị.

But that was interesting.

OpenSubtitles2018. v3

Thật là thú vị!

I’m tingling with curiosity.

OpenSubtitles2018. v3

Em tự tin như một tên trộm thật là thú vị.

Your confidence as a thief is beguiling.

OpenSubtitles2018. v3

Câu chuyện thật là thú vị.

What an interesting story .

QED

Chris Anderson: Cháu không biết là thật là thú vị biết bao khi nghe câu chuyện của cháu.

Chris Anderson: You have no idea how exciting it is to hear a story like yours.

ted2019

Cháu không biết là thật là thú vị biết bao khi nghe câu chuyện của cháu.

You have no idea how exciting it is to hear a story like yours .

QED

Thật là thú vị.

It’s refreshing.

OpenSubtitles2018. v3

Thật là thú vị!

What a pleasant surprise.

OpenSubtitles2018. v3

Điều này thật là thú vị và rất thiêng liêng.

It is fun and very spiritual.

LDS

2 Khi thảo luận về sự cứu rỗi chung thật là thú vị biết bao!

2 How refreshing to discuss salvation held in common!

jw2019

Thật là thú vị khi được gặp anh.

I was always very interested to meet you.

OpenSubtitles2018. v3

Thật là thú vị vì cô còn không thể nói Shadowspire lần trước chúng ta gặp.

Which is interesting because you couldn’t even say Shadowspire last time we met.

OpenSubtitles2018. v3

Thật là thú vị khi có thể chuyện trò với bệnh nhân để thay đổi không khí.

It’s nice to have a conversation with a patient for a change.

OpenSubtitles2018. v3

Um, thật là thú vị khi xuống dưới mấy cái cống ngầm bốc mùi đấy.

Um, yes, very excited to be going down the smelly sewers

OpenSubtitles2018. v3

Ở bên em thật là thú vị.

It’s so interesting to be with you.

OpenSubtitles2018. v3

Thật là thú vị

It’s quite interesting.

OpenSubtitles2018. v3

Làm mô hình tàu vũ trụ thật là thú vị.

Making Model spaceships is interesting .

Tatoeba-2020. 08

Chúng uống rượu cũng nhiều như uống nước lọc vậy, thật là thú vị.

So they drank as much vodka as they did plain water, which was interesting .

QED

Thật là thú vị để thấy trình tự trong tiến trình giảng dạy này.

It is interesting to note the sequence in the teaching process.

LDS

Anh Lawson nói: “Thật là thú vị để có thể giúp đỡ, phải không?”

It’s nice to be able to help, isn’t it,” Brother Lawson said.

LDS

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.