cái giường trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Hắn đang sắp xếp mọi thứ lên cái giường.

He’s been laying out all his things on one of the beds:

OpenSubtitles2018. v3

Cái giường đó sẽ là của ai?

Whose bed would it be?

OpenSubtitles2018. v3

Tao nghe nói Avocado cắt ” cái ống ” của hắn trên cái giường của mày

I heard Avocado cut his hose on your bunk.

OpenSubtitles2018. v3

Em sẽ trao đổi trực giác phụ nữ của mình lấy một cái giường cho đêm nay.

My feminine intuition for a bed for the night.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi đã ở trên cái giường đó với Jenny Blake.

I was in that bed with Jenny Blake.

OpenSubtitles2018. v3

Cái giường rất vương giả và thích hợp với một nữ hoàng.

” The bed is Empire and fit for an empress.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi sởn gai ốc mất nếu phải nằm trên cái giường đó lần nữa

I’m gonna crawl out of my skin if I have to lay on that bed again.

OpenSubtitles2018. v3

Tao muốn cái giường này.

I want this one.

OpenSubtitles2018. v3

Bà rắm mạnh tới nỗi cả cái giường rung lên.

She farted so hard, the whole bed shook.

OpenSubtitles2018. v3

đây là cái giường đắt nhất.

Well, this is the most expensive bed.

ted2019

Cậu ta có một cái giường đơn.

He has a single bed.

OpenSubtitles2018. v3

Anh phải rời khỏi cái giường chết tiệt này.

You gotta get out of this fucking bed.

OpenSubtitles2018. v3

Ít ra cũng có 1 cái giường rồi.

At least she’ll have a bed then.

OpenSubtitles2018. v3

Kimball bước vào phòng và ngồi vào một cái ghế đối diện với cái giường bên cạnh tôi.

Kimball walked into the room and sat in a chair on the opposite side of the bed from me.

LDS

” Người ta chỉ cần một cái giường lớn với mọi người yêu thương trên đó. ”

” All one needs is a great big bed with all the people one loves in it. “

OpenSubtitles2018. v3

Y tá, hãy dọn cái giường này đi.

Nurse, you can free this bed.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi không nhìn đến cái giường nữa.

I didn’t even look at the bed.

Literature

Ít nhất tôi cũng nợ ông một cái giường và ba bữa ăn.

Three hots and a cot is the least I owe you.

OpenSubtitles2018. v3

Giờ cô ấy cần một cái giường ấm

She’ il need a warm bed now!

opensubtitles2

Cô có thích cái giường không?

Do you like the bed?

OpenSubtitles2018. v3

Ông đã yêu cầu bệnh viện kê một cái giường trong phòng bà.

He asked that the hospital set up a bed in her room.

LDS

Trên cái giường lớn đó.

In that big bed of hers.

OpenSubtitles2018. v3

Cái giường nơi cậu bé nằm…

The couch where the boy had been…

OpenSubtitles2018. v3

Tôi nhớ cái giường của mình quá.

l sure do miss my bed.

OpenSubtitles2018. v3

Cái giường này vừa với tao.

This one suits me.

OpenSubtitles2018. v3

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.