đám cưới trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Một chiếc Mercedes dùng trước đám cưới.

Sun Comes Out Just Before Wedding.

WikiMatrix

Conor đã tấn công vào tôi năm ngày trước đám cưới của chúng tôi.

Conor first physically attacked me five days before our wedding.

QED

Đám cưới.

The wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Chị rất hy vọng rằng em sẽ đến đám cưới của chị.

I really hope that you decide to come to the wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Những đám cưới ở Volantis kéo dài trong nhiều ngày.

Weddings in Volantis last for days, you know.

OpenSubtitles2018. v3

Đám cưới?

Marriage?

OpenSubtitles2018. v3

Tôi phải chuẩn bị cho đám cưới.

I must prepare for the wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Đám cưới chuột.

Wedding Wire.

WikiMatrix

Không, chỉ xui xẻo khi chú rể không có đây trước đám cưới.

No, it’s only bad luck if the groom isn’t here before the wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Robert Feeney bay đi dự đám cưới nhưng chưa bao giờ đến khách sạn.

Robert feeney flew In for a wedding But never arrived At his hotel.

OpenSubtitles2018. v3

Em sướng run lên vì đám cưới này và em biết nó tốn của John rất nhiều tiền.

I’m thrilled about this wedding and I know it’s costing John a lot of money.

OpenSubtitles2018. v3

Trong Season 5, Andy trở lại Williamsburg và mời Caroline và Max để đám cưới của mình.

In season five, Andy returns to Williamsburg and invites Caroline and Max to his wedding, where he gets married to Romy, a hat designer.

WikiMatrix

Nhưng đâu phải ai cũng là phù dâu ở đám cưới Amanda đâu nhỉ?

But was everybody the maid of honor at Amanda’s wedding?

OpenSubtitles2018. v3

Cô ta đeo chiếc vòng cổ này vào hôm đám cưới.

She wore this necklace the day of the wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Chưa quá muộn, ta vẫn có thể hủy đám cưới

Not too late, I can still call off the wedding

opensubtitles2

Đám cưới hoàng gia là lịch sử.

A royal wedding is history.

OpenSubtitles2018. v3

Đám cưới sẽ tổ chức tại nhà kho Vincent đường Link và Annandale.

The wedding will now be held at vincent’s barn off link and annandale.

OpenSubtitles2018. v3

Con không tìm thấy video đám cưới.

I can’t find my wedding video.

OpenSubtitles2018. v3

Cha, rồi cũng sẽ đến lúc con phải lam đám cưới

Dad, at some point, I’m going to get married.

OpenSubtitles2018. v3

Là 1 đám cưới khác.

Another wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Lên kế hoạch cho đám cưới đi nào.

Let’s start the wedding plans.

OpenSubtitles2018. v3

Bắt đầu bằng 1 đám cưới.

Starting with a wedding.

OpenSubtitles2018. v3

Vụ đám cưới không ổn rồi.

Wedding’s not gonna work.

OpenSubtitles2018. v3

Những nguyên tắc Kinh Thánh nào khác có thể áp dụng cho đám cưới?

What other Bible principles apply to weddings?

jw2019

Sau đó, anh bắt đầu lưu diễn và hát trong đám cưới của người Do Thái.

Afterward he began touring in concert and singing at Jewish weddings.

WikiMatrix

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.