người tình trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Sự khám phá cổ, dái tai và vai người tình bằng nụ hôn có thể rất kích thích.

leisurely exploring your lover’s neck, earIobes and shoulders can be achingly sensual .

OpenSubtitles2018. v3

Người tình nguyện đầu tiên của Quận 12.

District 12’s very first volunteer.

OpenSubtitles2018. v3

You know, cháu nghĩ rằng bác cũng muốn biết rằng con bác là 1 người tình rất dịu dàng.

You know, I think you’d also like to know that he is a very gentle lover.

OpenSubtitles2018. v3

Cho đến lúc đó, chúng ta có thể dùng 1 người tình nguyện để săn nó.

Until then, we can use volunteers for a hunting party.

OpenSubtitles2018. v3

Những người tình bất diệt.

As everlasting lovers.

OpenSubtitles2018. v3

Có khoảng 2.300 người tình nguyện dịch các ấn phẩm dựa trên Kinh Thánh sang 500 ngôn ngữ

Some 2,300 volunteers translate Bible literature into 500 languages

jw2019

Nó xuyên qua suối tóc nàng nhẹ nhàng như bàn tay người tình.

It moves through her hair as gently as a lover’s hand.

OpenSubtitles2018. v3

Bây giờ có đến 1400 người tình nguyện gia nhập.

And we now have 1, 400 volunteers on our roster .

QED

Bà đã âm mưu ám sát chồng mình để đưa người tình lên ngôi.

She persuades her lover to murder her husband.

WikiMatrix

Không nếu không có anh, người tình.

Not without you, lover.

OpenSubtitles2018. v3

Năm 1951 toà án Chicago gọi ông là một người tình nghi làm gián điệp.

In 1951 the Chicago Tribune named him as a suspected spy.

WikiMatrix

Tuy nhiên tất cả đều là những người tình nguyện phục vụ quân sự.

All casualties were military volunteers.

WikiMatrix

Cứ nghĩ đến người tình của mình.

Think of the boy, too.

OpenSubtitles2018. v3

(Felicity) Sienna Brooks: Một bác sĩ, người tình cũ của Zobrist.

Sienna Brooks: A doctor and Zobrist’s former lover who works for The Consortium.

WikiMatrix

Đó là người tình tuyệt vời nhất của tôi từ trước đến giờ.

She was young and innocent!

OpenSubtitles2018. v3

Tôi cần 2 người tình nguyện.

I need two volunteers.

OpenSubtitles2018. v3

Sao chị tuyệt vời quá vậy, để có thể làm bạn với người tình của chồng mình?

You’re so amazing, to be friends with your husband’s mistress.

OpenSubtitles2018. v3

Không phải Dan đang nói về người tình của Jane.

Dan wasn’t talking about Jane’s lover.

Literature

Nhiều người tình nguyện góp phần vào sự phát triển

Willing Hands Contribute to the Expansion

jw2019

” Một người tình mà tháp cao hơn những người còn lại ”

” A lover who towers above the rest. “

OpenSubtitles2018. v3

Bởi vì cô ta là người tình của Tom

Because she’s Tom’s lover.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi cần 10 người tình nguyện.

I want 10 volunteers.

OpenSubtitles2018. v3

Cô ta đang cố giúp đỡ thằng con hoang. Và người tình của hắn.

It also tells me she’s probably off helping that bastard and his escaped lover.

OpenSubtitles2018. v3

Vì thế, những người tình nguyện phải đào khoai dưới cơn mưa tầm tã.

First, volunteers gathered in the pouring rain to dig the potatoes.

jw2019

Cô chắc hẳn là người tình của Harvey.

You must be Harvey’s squeeze. Hm?

OpenSubtitles2018. v3