Trung tâm thương mại trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Thời Rajah Humabon, khu vực này đã trở thành một trung tâm thương mại quan trọng.

During Humabon’s reign, the region had become an important trading center.

WikiMatrix

Ngay cả cái chỗ, tên gì ấy nhỉ, trung tâm thương mại cậu làm à?

Not even, what do you call it, the department store where you work?

OpenSubtitles2018. v3

Các vùng ngoại ô của Southport và Surfers Paradise tạo thành trung tâm thương mại của Gold Coast.

The suburbs of Southport and Surfers Paradise form the Gold Coast’s commercial centre.

WikiMatrix

Người ta tính xây một trung tâm thương mại ở đó hả?

They’re building a shopping mall there?

OpenSubtitles2018. v3

Hoặc hắn đang bận bán thiết bị thể dục tại trung tâm thương mại.

Or he could be selling fitness equipment at the mall.

OpenSubtitles2018. v3

Lethbridge là trung tâm thương mại, tài chính, vận tải và công nghiệp của Nam Alberta.

Lethbridge is the commercial, financial, transportation and industrial centre of southern Alberta.

WikiMatrix

Đặc biệt là biết anh quan trọng… với những hoạt động của trung tâm thương mại nhà mình.

More than anything, I know that you messed up my department store’s sự kiện .

QED

Trung tâm Thương mại và Tài chính Quốc tế Labuan được thành lập năm 1990.

The Centre for Business and Commercial Law was established in 2008.

WikiMatrix

Trung tâm Thương mại và Du lịch chính là thị xã Phonsavan.

The main centre for trade and tourism is Phonsavan.

WikiMatrix

Tôi đổi biển số xe tại trung tâm thương mại.

I switched license plates at a fucking mall.

OpenSubtitles2018. v3

Thành phố chỉ nhận dạng được thi thể của khoảng 1.600 nạn nhân Trung tâm Thương mại Thế giới.

The city was only able to identify remains for about 1,600 of the World Trade Center victims.

WikiMatrix

Các trung tâm thương mại chính của thành phố đều nằm quanh quảng trường này.

The main commercial center of the city surrounds the square.

WikiMatrix

Các đoạn phim họ chiếu… mọi người nhảy ra khỏi Trung tâm Thương mại.

The footage they showed of those… people leaping off the Trade Center.

OpenSubtitles2018. v3

Techno Mart, trung tâm thương mại với rạp chiếu phim và toà nhà văn phòng.

Techno Mart, shopping mall with movie theater and office building.

WikiMatrix

Khu vực này đã sớm trở thành một trung tâm thương mại quan trọng.

This place became an important commercial centre.

WikiMatrix

Chúng tôi đưa lũ robot tới Trung tâm Thương mại Thế giới chiều tối hôm đó.

We had the robots down at the Trung tâm thương mại toàn cầu late that evening .

QED

Là giám đốc của Trung tâm thương mại vừa cho cô thôi việc đấy.

The CEO of the department store that you were just fired from .

QED

Trung tâm thương mại chính của vườn là Banff, tại thung lũng sông Bow.

The main commercial centre of the park is the town of Banff, in the Bow River valley.

WikiMatrix

Thành phố Toulouse ở Languedoc là trung tâm thương mại lớn thứ ba ở Âu châu.

The city of Toulouse in Languedoc was the third richest metropolis in Europe .

jw2019

Tuy nhiên, không giống như những cuộc tấn công vào Trung Tâm Thương Mại Thế Giới ( WTC )…

However, unlike the attacks on the World Trade Center

OpenSubtitles2018. v3

Trung tâm Thương mại Jaya Li Hua và Khách sạn Medan nằm gần bến xe khách đường dài.

Jaya Li Hua Commercial Centre and Medan Hotel are located next to the long-distance bus station.

WikiMatrix

Tôi đi chơi với các bạn của mình tại trung tâm thương mại.

I hung out with my friends at the mall.

ted2019

Ngoài ra các trung tâm thương mại có thể được thêm vào hoặc gỡ bỏ.

Other ingredients can be added or substituted .

WikiMatrix

Cha mẹ chở Johnny đến trung tâm thương mại mua giày và cậu mang luôn giày đi về.

Mom or Dad drives Johnny to the mall and buys the shoes.

Literature

Rốt cuộc cháu có tình cảm gì với Trung tâm thương mại không?

Do you have any affection towards the department store?

QED

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.