chuyên gia trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Các chuyên gia đồng ý với điều đó.

Experts would agree.

jw2019

Đây thường là lý do đầu tiên để gặp chuyên gia y tế ở người trưởng thành.

This is often a person’s first reason to see a medical professional as an adult.

WikiMatrix

Cổ là một chuyên gia tình dục.

She’s a sex therapist.

OpenSubtitles2018. v3

12 Qua nhiều năm các chuyên gia cho rằng máu cứu sống mạng người.

12 For years experts have claimed that blood saves lives.

jw2019

Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.

Experts claim, however, that the risk of type 2 diabetes can be reduced.

jw2019

Nhưng Morgan đã trở thành một chuyên gia uy tín của quốc gia về vấn đề người Iroquois.

But Morgan had already become the nation’s leading authority on the Iroquois .

Literature

Và chúng ta cũng biết rằng tất nhiên các chuyên gia, cũng mắc sai lầm.

And we’ve also got to be aware that experts, of course, also make mistakes.

QED

Vậy mày nghĩ nó làm cái gì, chuyên gia hả?

So what do you think, expert?

OpenSubtitles2018. v3

Bấy giờ, tôi có thuê những chuyên gia không?

Now do I hire seasoned professionals?

ted2019

một chuyên gia, người sẽ…

A professional, someone…

OpenSubtitles2018. v3

Tuy nhiên, LinkedIn khẳng định rằng các chuyên gia SSI cao tạo ra thêm 45% cơ hội mỗi quý.

However, LinkedIn asserts that high SSI professionals generate 45% more opportunities per quarter.

WikiMatrix

Đây là Alonso, chuyên gia chất nổ

This is Alonso, my explosives guy.

OpenSubtitles2018. v3

Em gái cậu cần sự giúp đỡ của chuyên gia.

Your sister needs professional help.

OpenSubtitles2018. v3

Ông cũng là một chuyên gia bình luận bóng đá cho BT Sport.

She is also a tennis analyst for TVA Sports.

WikiMatrix

Thúc đẩy các chuyên gia kỹ thuật ngày nay.

Motivating Technical Professionals Today.

WikiMatrix

Ông nhanh chóng trở thành chuyên gia làm giấy tờ giả cho quân Kháng chiến.

He quickly became the false papers expert of the Resistance.

ted2019

Và cuối cùng là chuyên gia tâm lý của chúng tôi.

And finally we have our psychology expert.

OpenSubtitles2018. v3

Nhân chứng là một chuyên gia và tòa án sẽ nghe ý kiến của ông ấy.

The witness is an expert, and the court will hear his opinion!

OpenSubtitles2018. v3

“Một phụ nữ trung thực”. “chuyên gia” hay thậm chí là “em gái”?

“A woman of faith,” “an expert,” maybe even “a sister”?

ted2019

Vấn đề là ở chúng ta, chúng ta đã trở nên nghiện các chuyên gia

The problem lies with us: we’ve become addicted to experts.

QED

Chúng ta không nên để các chuyên gia xây dựng nên cách mà thế giới hoạt động

It shouldn’t be a set of experts engineering the way the world works.

QED

Chỉ trong năm ngoái, chúng tôi trở thành chuyên gia phục hồi cộng đồng sau thảm họa.

In the course of the past year, we’ve become experts in the field of community-powered disaster recovery.

ted2019

Hình như cô ấy nghĩ thế, thưa cô, nhưng tôi không phải chuyên gia về mấy vụ đó.

Well, she seemed to think so, ma’am, but I’m really not an expert on the whole thing.

OpenSubtitles2018. v3

Cha Weir là mootjj chuyên gia.

Dr. Weir was the expert.

OpenSubtitles2018. v3

Chuyên gia cải tạo gien

The Gene Repairer

jw2019

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.