con ếch trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

♪ Con ăn những con ếch và giờ con đã lớn khôn rồi

♪ You ate your frogs, now the party’s so right

OpenSubtitles2018. v3

Nếu em tăng nhiệt độ từ từ, con ếch sẽ chẳng buồn để ý.

You raise the temperature bit by bit, the frog doesn’t notice?

OpenSubtitles2018. v3

Đây là một con ếch đang tìm cách giao hợp với một con cá vàng.

This is a frog that tries to copulate with a goldfish.

QED

Năm ngoái, khi nó 8 tuổi, Nó được giao một bài luận, một bài tập về những con ếch.

And when she was eight, last year, she was doing a report for school or she had some homework about frogs.

QED

Các mặt bên của con ếch bùn màu trắng với những đốm đỏ.

The sides of the frog are mud-white with red spots.

WikiMatrix

Con ếch tội nghiệp bị ngạt, nên tôi nới lỏng cái nắp, và…

The poor devil was gasping, so I loosened the lid ever so slightly.

OpenSubtitles2018. v3

Đấy là con ếch á?

This is a frog?

OpenSubtitles2018. v3

Nhà hài kịch Aristophanes cũng sử dụng thần thoại, trong vở Những con chim và Những con ếch.

The comic playwright Aristophanes also used myths, in The Birds and The Frogs.

WikiMatrix

Nhưng con ếch cha trông có vẻ thích đám trứng non. Và muốn làm hoang mang con ong.

But the male’s back looks very like the youngest cluster of eggs and that seems to confuse the wasps.

OpenSubtitles2018. v3

‘liệu bằng cách nào đó anh đã lưu giữ mô đông lạnh của những con ếch này không?

” By any chance had you kept any frozen tissue of this frog? “

QED

Nên là 1 con ếch chứ!”

Should be a frog!”

ted2019

Chúng là anh em của con ếch thủy sinh và sống hầu hết thời gian trong nước.

They are cousins of the aquatic frogs and live most of the time in the water.

WikiMatrix

Đúng rồi, nhưng đây không phải là con ếch thông thường

Yeah, but this was not just any frog.

ted2019

Đó là một con ếch. Bạn sẽ nghĩ, ếch à.

And you think, frog .

ted2019

Các loài này thiếu nòng nọc, những quả trứng nở trực tiếp ra những con ếch nhỏ.

These species lack tadpoles, with the eggs hatching directly into miniature frogs.

WikiMatrix

Đây là lý do tại sao nhà vua lại hành động như một con ếch

‘Tis the reason why a king may act like a toad.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là một con ếch.

It’s a frog.

QED

Hay giống một con ếch hơn?

Or is it more like a frog?

ted2019

Một con ếch thủy tinh ( glass frog ).

A glass frog .

OpenSubtitles2018. v3

Nó là con ếch.

It’s a frog.

OpenSubtitles2018. v3

• Tìm những con vật khó nhìn thấy —(1) con rùa và (2) con ếch.

• Find the hidden items —(1) a turtle and (2) a frog.

jw2019

” Dưới con ếch bằng sứ “.

” Under the porcelain frog. “

OpenSubtitles2018. v3

Cứu sống con ếch là việc quan trọng.

It’s important to rescue the frog.

OpenSubtitles2018. v3

Fernando, biệt danh “Con Ếch”, người được tôi giúp đỡ, trước đây thuộc băng nhóm

Fernando, The Frog, a former gang member whom I helped

jw2019

Đến lúc tóm vài con ếch rồi.

It is time to catch us some frogs!

OpenSubtitles2018. v3

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.