con tôm trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tối nay, vai trò của con tôm nửa kí ấy sẽ là…

Tonight, the role of pound-and-a-half lobster will be played by…

OpenSubtitles2018. v3

Đây là âm thanh tôi ghi lại từ một con tôm ở phía ngoài bờ biển vịnh California.

This is a recording I made of a mantis shrimp that’s found off the coast of California.

ted2019

Tôi mất con tôm.

I lost my langostino.

OpenSubtitles2018. v3

Con tôm hùm và cái bao tử cừu đó đâu rồi.

Where are the lobster and calf offal?

OpenSubtitles2018. v3

Một con tôm hùm.

A lobster.

OpenSubtitles2018. v3

Tôi sẽ mua con tôm bự và tất cả hàu.

I’ll take the big crayfish and all the oysters.

OpenSubtitles2018. v3

Đó là một con tôm hùm làm bằng đất nặn và nó sợ bóng tối.

It’s a lobster made of playdough that’s afraid of the dark .

QED

Tôi nói con tôm bự mà.

I said the big crayfish.

OpenSubtitles2018. v3

Ba con tôm hùm giá bao nhiêu?

How much for the 3 lobsters?

OpenSubtitles2018. v3

Và tôi không được ăn xong con tôm hùm, nó khiến tôi rất gắt gỏng.

And I didn’t get to finish my lobster, which makes me very grumpy.

OpenSubtitles2018. v3

Anh bỏ con tôm lấy con tép à?

You traded a nuke for a smoker?

OpenSubtitles2018. v3

Thật tốt khi biết rằng chúng ta không ăn phải con tôm chưa được kiểm dịch nhỉ?

Good to know we’re not getting the crappy understudy lobsters, right?

OpenSubtitles2018. v3

Con tôm tim của nó ở trên đầu.

A shrimp’s heart is in its head.

OpenSubtitles2018. v3

Này, có muốn vài con tôm hùm ăn trên đường về không?

Hey, you guys want to take some lobsters for your ride home.

OpenSubtitles2018. v3

Vậy là con tôm nghe cổ hát?

So the lobster hear her singing.

OpenSubtitles2018. v3

Em buồn cho mấy con tôm hùm.

I’m sad for the lobsters.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng đâu là sự thật đằng sau tất cả những con tôm rẻ và dồi dào đó?

But what are the circumstances behind all that cheap and plentiful shrimp?

ted2019

Chỉ một con tôm nhỏ xíu!

One stinking little crayfish!

OpenSubtitles2018. v3

Đó là một con tôm.

That’s a shrimp.

ted2019

Con nghĩ có con tôm hùm lớn đã ở chỗ đó

I think there‘ s a lobster that was in here

opensubtitles2

Và những con tôm đang cố gắng thu lượm những con vi khuẩn phía sau lưng cua

And what these shrimp are trying to do is actually harvest the bacteria from the backs of these animals.

ted2019

Chúng tôi cũng đã mua một con tôm hùm cho bữa tối trên bờ biển .

We bought a lobster for dinner on the beach .

EVBNews

Và đây là một con tôm giáo, hay cũng thuộc bộ Tôm chân miệng.

And this is a spearing mantis shrimp, or stomatopod .

ted2019

Vì cô ta là contôm ” của cậu.

Because she’s your lobster.

OpenSubtitles2018. v3

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.