hải quan trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Đó là tất cả ” rác châu Âu ” đến từ cửa hải quan JFK

That’s all the Eurotrash coming through JFK customs.

QED

Khám Hải quan lúc 10:56.

Cleared customs at 10:56 a.m.

OpenSubtitles2018. v3

Xin hãy mở hành lí của qúy khách để hải quan kiểm tra.

Please open your bags for customs inspection.

OpenSubtitles2018. v3

Hắn đi qua hải quan nhiều giờ trước.

He went through customs several hours ago.

OpenSubtitles2018. v3

Bảo mật chuỗi cung ứng Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ ^ “C-TPAT Achievements” (PDF).

Supply-chain security U.S. Customs and Border Protection “C-TPAT Achievements” (PDF).

WikiMatrix

Hải quan kiểm tra qua vệ tinh, thấy trụ sở chính của hắn ở Mexico

Customs tracked him via satellite to his home base in Tecali, Mexico.

OpenSubtitles2018. v3

Hải quan Nigeria phát hiện giấy thuế là giả mạo, vì thế tôi bị giam giữ khoảng 40 ngày.

The Nigerian Customs discovered that the customs duty document was forged, so I was put in detention for about 40 days.

jw2019

Sự thất bại của Lục quân và Hải quan Nga làm người Nga mất tự tin.

The defeats of the Russian Army and Navy shook up Russian confidence.

WikiMatrix

Sao dạo này hải quan cũng có người đẹp quá ta?

Customs agents sure are getting pretty, aren’t they?

OpenSubtitles2018. v3

Cô kiểm tra giấy tờ của ổng với Cơ quan hải quan chưa?

Did you check his papers with ice?

OpenSubtitles2018. v3

Cô định báo hải quan à

Are you going to alert the authorities?

OpenSubtitles2018. v3

Và chúng tôi đã trò chuyện rất thú vị với những nhân viên hải quan.

We’ve had very interesting conversations with customs border agents.

ted2019

Còn cách nào hay hơn để đưa lậu trót lọt một con chim chết qua cửa hải quan?

What better way to get a dead bird past an inquisitive HM Customs inspector?

Literature

Bên Hải Quan cho tôi được giữ bộ váy, nhưng chuỗi ngọc trai thì không.

So, customs is letting me keep the dress, but not the pearls.

OpenSubtitles2018. v3

Hải quan.

The custom officers!

OpenSubtitles2018. v3

Hải quan phát hiện họ chết ngạt hồi tuần trước.

Port authority found them last week, suffocated.

OpenSubtitles2018. v3

Nhưng tôi biết tay nhân viên hải quan này…

But I know this customs officer

OpenSubtitles2018. v3

Ở đó không có hải cảng, không hải quan.

There’s no borders, no customs.

OpenSubtitles2018. v3

Anh giúp chúng tôi làm thủ tục hải quan và rồi đưa chúng tôi đến chi nhánh.

He helped us through customs and then took us to the branch.

jw2019

Tôi đi qua văn phòng hải quan Hoa Kỳ ở Tok và đi quá giang khoảng 50 cây số.

I passed the United States customs office at Tok and got a ride for about 30 miles [50 km].

jw2019

Anh ngồi phệt xuống bên ngưỡng cửa phòng Hải quan châm một điếu thuốc.

He sat himself down by the door to the customs office and lit a cigarette.

Literature

Một lần khác, có kẻ giả làm hải quan cướp của tôi 100 thùng.

Zuccarello took 100 cases with his false customs men.

OpenSubtitles2018. v3

Container này chưa qua hải quan.

This container hasn’t passed through customs.

OpenSubtitles2018. v3

Giấy tờ hải quan đã xong.

The customs papers have been processed as promised.

OpenSubtitles2018. v3

Tăng cường thuận lợi hóa thương mại nhờ đơn giản hóa hải quan và kiểm tra chuyên ngành;

Strengthening trade facilitation by simplifying customs and specialized control regulations;

worldbank.org

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.