món ăn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Trứng tráng, paella và tapas của Tây Ban Nha là những món ăn nổi tiếng thế giới.

Spanish omelets, paella, and tapas are renowned the world over .

jw2019

Các món ăn chế biến bao gồm hoe, sannakji, và maeuntang.

Prepared dishes include hoe, sannakji, and maeuntang.

WikiMatrix

Các món ăn truyền thống gồm ssambap, bulgogi, sinseollo, kim chi, bibimbap và gujeolpan.

Traditional dishes include ssambap, bulgogi, sinseollo, kimchi, bibimbap, and gujeolpan.

WikiMatrix

Món ăn vặt hấp dẫn này đã cho họ thêm sức để tiếp tục chuyến đi.

The delicious snack gave them fresh energy to continue their tour.

jw2019

Khi Harriet chuẩn bị một món ăn, thì đó là một công trình tuyệt tác.

When Harriet prepares a meal, it’s a masterpiece.

LDS

Trong nấu ăn, các bạn cần nguyên liệu ngon để làm ra được các món ăn ngon.

In cooking, you need good ingredients to cook good food.

ted2019

Đừng sợ phải làm một hai món ăn – cái bếp là bạn của cả bạn và anh ta.

Don’t be afraid to make a meal or two the kitchen is both your and his friend.

Literature

Cả hai món ăn sáng?

Both breakfasts?

OpenSubtitles2018. v3

Mỗi món ăn trong bữa osechi đều có ý nghĩa đặc biệt để đón chào năm mới.

The dishes that make up osechi each have a special meaning celebrating the New Year.

WikiMatrix

Mohinga là món ăn sáng truyền thống và là món ăn quốc gia của Myanmar.

Mohinga is the traditional breakfast dish and is Myanmar’s national dish.

WikiMatrix

Đây là món ăn ưa thích của bạn.

It’s your favorite dish.

QED

Chúng tôi coi nó như món tráng miệng—ngon và ngọt nhưng không phải là món ăn chính.

We likened it to the dessert at the end of a meal —sweet but not the main course.

jw2019

Hơn cả việc để nó tươi ngon, để làm món ăn tuyệt nhất,

Other than being fresh, to make great food,

OpenSubtitles2018. v3

Nó giống như việc cố gắng cải thiện các món ăn tại một nhà hàng bốc mùi vậy.

That’s like trying to improve the food in a restaurant that stinks.

QED

Thế nên, nếu bạn muốn làm quen một món ăn mới, hãy thử khi thật đói.

Therefore, if you would like to acquire a taste for something new, try it when you are truly hungry.

jw2019

Bạn có thể thêm tên cho món ăn chưa có tên.

You can add names to nameless dishes.

support.google

Giờ đây bạn có thấy món ăn Thái hấp dẫn không?

Is your appetite now whetted for Thai cuisine?

jw2019

Món ăn rất ngon.

This meal, it’s insanely good.

OpenSubtitles2018. v3

Đây là món ăn nổi tiếng của người Tứ Xuyên.

This is the famous dish of Szechwan.

OpenSubtitles2018. v3

Chưa từng nghĩ mình sẽ chết như một món ăn tối.

Never thought I’d end up as dinner.

OpenSubtitles2018. v3

Món ăn không ngon lắm nên nó thất bại.

And the food wasn’t as good as the stuff, and so it failed.

QED

Các món ăn phổ biến là anticuchos, ceviche, và pachamanca.

Common dishes include anticuchos, ceviche, and pachamanca.

WikiMatrix

Một món ăn nổi tiếng khác là món hầm Rioja.

Another well-known dish is Rioja stew.

WikiMatrix

món ăn cả vài chục năm đó.

It’s a dish from a long time ago.

OpenSubtitles2018. v3

Giữa bàn là món ăn phụ, như galbi hoặc bulgogi, và nồi canh jjigae.

At the center of the table is the secondary main course, such as galbi or bulgogi, and a shared pot of jjigae.

WikiMatrix

Add a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.